mammaire

Học thuật
Thân thiện
mammaire

Une femme consulte un médecin au sujet de sa glande mammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về , liên quan đến : "Mammaire" là một tính từ mô tả những liên quan đến tuyến hoặc bầu .
    • Thuộc về tuyến : Dùng để chỉ các cấu trúc, chức năng hoặc bệnhcủa tuyến .
  2. Danh từ giống cái (trong ngữ cảnh chuyên môn):

    • Động mạch : Trong giải phẫu học, "une mammaire" là danh từ giống cái chỉ động mạch cung cấp máu cho vùng ngực .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'allaitement est une fonction mammaire naturelle. (Cho con một chức năng tự nhiên thuộc về tuyến .)
    • Elle a subi un examen mammaire de routine. ( ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra định kỳ.)
  • Danh từ giống cái (Động mạch ):

    • La chirurgien a ligaturé la mammaire interne. (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt động mạch trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système mammaire": Hệ thống tuyến , chỉ toàn bộ cấu trúc giải phẫu của .

    • Le cancer peut affecter tout le système mammaire. (Ung thư có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tuyến .)
  • "Douleur mammaire": Chứng đau , một triệu chứng lâm sàng.

    • Les douleurs mammaires sont fréquentes avant les règles. (Chứng đau thường xảy ra trước kỳ kinh nguyệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Mamelle (danh từ giống cái): Bầu (của động vật có vú), núm vú.

    • La vache allaite son veau. (Con cái cho con .)
  • Mammifère (danh từ giống đực): Động vật có vú.

    • L'être humain est un mammifère. (Con ngườimột loài động vật có vú.)
  • Mammographie (danh từ giống cái): Chụp X-quang tuyến .

    • La mammographie est un outil de dépistage du cancer du sein. (Chụp X-quang tuyến một công cụ tầm soát ung thư .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Lactifère (thuộc về sữa, tiết sữa - ngữ cảnh hẹp hơn).
  • Danh từ (động mạch): Artère thoracique interne (động mạch ngực trong - tên gọi giải phẫu chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ: "Mammaire" luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
  • Danh từ: Khi dùng với nghĩa "động mạch ", thường đi kèm với một tính từ xác định vị trí (ví dụ: - động mạch trong, - động mạch ngoài). Đâythuật ngữ chuyên ngành y khoa.
mammaire

Une femme consulte un médecin au sujet de sa glande mammaire.

tính từ
  1. xem mamelle
    • Glande mammaire
      tuyến
danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) động mạch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mammaire"