mammaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về vú, liên quan đến vú: "Mammaire" là một tính từ mô tả những gì có liên quan đến tuyến vú hoặc bầu vú.
- Thuộc về tuyến vú: Dùng để chỉ các cấu trúc, chức năng hoặc bệnh lý của tuyến vú.
Danh từ giống cái (trong ngữ cảnh chuyên môn):
- Động mạch vú: Trong giải phẫu học, "une mammaire" là danh từ giống cái chỉ động mạch cung cấp máu cho vùng ngực và vú.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'allaitement est une fonction mammaire naturelle. (Cho con bú là một chức năng tự nhiên thuộc về tuyến vú.)
- Elle a subi un examen mammaire de routine. (Cô ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra vú định kỳ.)
Danh từ giống cái (Động mạch vú):
- La chirurgien a ligaturé la mammaire interne. (Bác sĩ phẫu thuật đã thắt động mạch vú trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système mammaire": Hệ thống tuyến vú, chỉ toàn bộ cấu trúc giải phẫu của vú.
- Le cancer peut affecter tout le système mammaire. (Ung thư có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tuyến vú.)
"Douleur mammaire": Chứng đau vú, một triệu chứng lâm sàng.
- Les douleurs mammaires sont fréquentes avant les règles. (Chứng đau vú thường xảy ra trước kỳ kinh nguyệt.)
Biến thể và từ liên quan
Mamelle (danh từ giống cái): Bầu vú (của động vật có vú), núm vú.
- La vache allaite son veau. (Con bò cái cho bê con bú.)
Mammifère (danh từ giống đực): Động vật có vú.
- L'être humain est un mammifère. (Con người là một loài động vật có vú.)
Mammographie (danh từ giống cái): Chụp X-quang tuyến vú.
- La mammographie est un outil de dépistage du cancer du sein. (Chụp X-quang tuyến vú là một công cụ tầm soát ung thư vú.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Lactifère (thuộc về sữa, tiết sữa - ngữ cảnh hẹp hơn).
- Danh từ (động mạch): Artère thoracique interne (động mạch ngực trong - tên gọi giải phẫu chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
- Tính từ: "Mammaire" luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Danh từ: Khi dùng với nghĩa "động mạch vú", nó thường đi kèm với một tính từ xác định vị trí (ví dụ: - động mạch vú trong, - động mạch vú ngoài). Đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa.
tính từ
- xem mamelle
- Glande mammairetuyến vú
danh từ giống cái
- (giải phẫu) động mạch vú