mammaire

tính từ
  1. xem mamelle
    • Glande mammaire
      tuyến
danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) động mạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mammaire"

mammaire
Une femme consulte un médecin au sujet de sa glande mammaire.