mémoire
Danh từ giống cái:
- Trí nhớ, ký ức: Khả năng ghi nhớ và hồi tưởng của não bộ, hoặc những kỷ niệm được lưu giữ.
- Sự nhớ; kỷ niệm: Hành động nhớ hoặc chính những điều được nhớ đến.
- Tiếng (tốt hay xấu): Danh tiếng, ấn tượng còn lại về một người (thường sau khi họ qua đời).
- Bộ nhớ: Bộ phận lưu trữ dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.
Danh từ giống đực:
- Đơn, đơn trình bày: Văn bản trình bày một vấn đề, một yêu cầu (thường trong lĩnh vực pháp lý, hành chính).
- Bản thanh toán: Bảng kê chi tiết các khoản phải thanh toán.
- Báo cáo khoa học; khóa luận: Bài viết học thuật trình bày kết quả nghiên cứu, thường để tốt nghiệp.
- (Số nhiều) Tập kỷ yếu: Tuyển tập các công trình nghiên cứu được xuất bản định kỳ của một viện/hội khoa học.
- (Số nhiều) Hồi ký: Tác phẩm ghi chép về những sự kiện, trải nghiệm trong cuộc đời của tác giả.
Danh từ giống cái:
- Elle a une excellente mémoire pour les visages. (Cô ấy có một trí nhớ tuyệt vời về các khuôn mặt.)
- Ce lieu est plein de mémoire pour moi. (Nơi này chứa đầy ký ức đối với tôi.)
- Il a laissé une mémoire honorable. (Ông ấy đã để lại một tiếng thơm.)
- La mémoire de l'ordinateur est saturée. (Bộ nhớ của máy tính đã đầy.)
Danh từ giống đực:
- L'avocat a préparé un mémoire pour la défense. (Luật sư đã chuẩn bị một bản biện hộ cho bên bị.)
- Le mémoire des frais doit être vérifié. (Bản thanh toán chi phí cần được kiểm tra.)
- Il a soutenu son mémoire de master. (Anh ấy đã bảo vệ khóa luận thạc sĩ của mình.)
- Les Mémoires de l'Académie des Sciences. (Kỷ yếu của Viện Hàn lâm Khoa học.)
- Elle écrit ses mémoires. (Bà ấy đang viết hồi ký của mình.)
À la mémoire de: Để tưởng nhớ (ai đó đã khuất).
- Une cérémonie à la mémoire des victimes. (Một buổi lễ để tưởng nhớ các nạn nhân.)
De mémoire: Thuộc lòng, theo trí nhớ.
- Réciter un poème de mémoire. (Đọc thuộc lòng một bài thơ.)
Avoir mémoire de: Nhớ lại, còn nhớ về.
- Il a mémoire de cette journée historique. (Ông ấy còn nhớ về ngày lịch sử đó.)
Rafraîchir la mémoire (à quelqu'un): Nhắc lại, gợi lại ký ức (cho ai).
- Laisse-moi te rafraîchir la mémoire. (Để tôi nhắc lại cho anh nhớ.)
Si j'ai bonne mémoire: Nếu tôi nhớ không lầm.
- Si j'ai bonne mémoire, c'était en 2010. (Nếu tôi nhớ không lầm, đó là vào năm 2010.)
Pour mémoire: Để ghi nhớ, để tham khảo (thường trong văn bản).
- Notons ce point pour mémoire. (Hãy ghi chú điểm này để nhớ.)
Mémorable (adj): Đáng nhớ, đáng ghi nhớ.
- Un événement mémorable. (Một sự kiện đáng nhớ.)
Mémoriser (v): Ghi nhớ, ghi vào bộ nhớ.
- Mémoriser un numéro de téléphone. (Ghi nhớ một số điện thoại.)
Mémorial (n): Đài tưởng niệm.
- Un mémorial de guerre. (Một đài tưởng niệm chiến tranh.)
Commémorer (v): Kỷ niệm, tưởng niệm.
- Commémorer un anniversaire. (Kỷ niệm một ngày lễ.)
Danh từ giống cái:
- Souvenir: Kỷ niệm, vật lưu niệm.
- Rappel: Sự nhắc lại, sự gợi nhớ.
- Réminiscence: Hồi ức mơ hồ.
Danh từ giống đực:
- Rapport: Báo cáo.
- Thèse: Luận văn, luận án.
- Compte-rendu: Bản tường trình.
De mémoire d'homme: Theo ký ức của con người (chỉ một khoảng thời gian rất lâu trong lịch sử được ghi nhớ).
- C'est la pire sécheresse de mémoire d'homme. (Đó là đợt hạn hán tồi tệ nhất trong ký ức của con người.)
De fâcheuse/triste mémoire: (Để lại) tiếng xấu, đáng buồn.
- Une époque de triste mémoire. (Một thời kỳ đáng buồn.)
De glorieuse mémoire: (Để lại) tiếng thơm, vinh quang.
- Un roi de glorieuse mémoire. (Một vị vua vinh quang.)
Avoir la mémoire courte: Có trí nhớ ngắn hạn, nhanh quên (nghĩa đen & bóng).
- Ne lui fais pas confiance, il a la mémoire courte. (Đừng tin anh ta, anh ta nhanh quên lắm.)
En mémoire de (từ cũ): Để tưởng nhớ.
- Un monument érigé en mémoire des héros. (Một tượng đài được dựng lên để tưởng nhớ các anh hùng.)
- trí nhớ, ký ức
- Cultiver la mémoirerèn luyện trí nhớ
- sự nhớ; kỷ niệm
- Garder la mémoire de quelque chosenhớ cái gì
- tiếng (tốt hay xấu của một người đã chết)
- Laisser une bonne mémoiređể lại tiếng tốt
- bộ nhớ (ở máy tính điện tử)
- à la mémoire deđể tưởng nhớ (người đã chết)
- avoir mémoirenhớ lại
- Avoir mémoire de ce qu'on a souffertnhớ lại những điều đã phải chịu đựng
- de fâcheuse mémoire; de triste mémoiređể lại tiếng xấu
- de glorieuse mémoirecòn để lại tiếng thơm
- de mémoirethuộc lòng
- Dire de mémoire une fableđọc thuộc lòng một bài ngụ ngôn
- de mémoire d'hommenhớ lại từ thời xa xưa
- en mémoire de(từ cũ, nghĩa cũ) để tưởng nhớ (ai)
- pour mémoiređể ghi nhớ
- rafraîchir la mémoire à quelqu'unnhắc lại chuyện cũ cho ai
- se rafraîchir la mémoireôn lại
- si j'ai bonne mémoirenếu tôi không nhớ sai
- đơn, đơn trình bày
- bản thanh toán
- báo cáo khoa học; khóa luận
- Lire un mémoire à l'Académieđọc một báo cáo khoa học ở Viện hàn lâm
- Mémoire de fin d'étudeskhóa luận tốt nghiệp
- (số nhiều) tập kỷ yếu (của một hội khoa học)
- (số nhiều) hồi ký