mémoire

Học thuật
Thân thiện
mémoire

Il écrit ses mémoires dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Trí nhớ, ký ức: Khả năng ghi nhớ hồi tưởng của não bộ, hoặc những kỷ niệm được lưu giữ.
    • Sự nhớ; kỷ niệm: Hành động nhớ hoặc chính những điều được nhớ đến.
    • Tiếng (tốt hay xấu): Danh tiếng, ấn tượng còn lại về một người (thường sau khi họ qua đời).
    • Bộ nhớ: Bộ phận lưu trữ dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đơn, đơn trình bày: Văn bản trình bày một vấn đề, một yêu cầu (thường trong lĩnh vực pháp lý, hành chính).
    • Bản thanh toán: Bảng chi tiết các khoản phải thanh toán.
    • Báo cáo khoa học; khóa luận: Bài viết học thuật trình bày kết quả nghiên cứu, thường để tốt nghiệp.
    • (Số nhiều) Tập kỷ yếu: Tuyển tập các công trình nghiên cứu được xuất bản định kỳ của một viện/hội khoa học.
    • (Số nhiều) Hồi: Tác phẩm ghi chép về những sự kiện, trải nghiệm trong cuộc đời của tác giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle a une excellente mémoire pour les visages. ( ấy có một trí nhớ tuyệt vời về các khuôn mặt.)
    • Ce lieu est plein de mémoire pour moi. (Nơi này chứa đầy ức đối với tôi.)
    • Il a laissé une mémoire honorable. (Ông ấy đã để lại một tiếng thơm.)
    • La mémoire de l'ordinateur est saturée. (Bộ nhớ của máy tính đã đầy.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'avocat a préparé un mémoire pour la défense. (Luật sư đã chuẩn bị một bản biện hộ cho bên bị.)
    • Le mémoire des frais doit être vérifié. (Bản thanh toán chi phí cần được kiểm tra.)
    • Il a soutenu son mémoire de master. (Anh ấy đã bảo vệ khóa luận thạc sĩ của mình.)
    • Les Mémoires de l'Académie des Sciences. (Kỷ yếu của Viện Hàn lâm Khoa học.)
    • Elle écrit ses mémoires. ( ấy đang viết hồi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la mémoire de: Để tưởng nhớ (ai đó đã khuất).

    • Une cérémonie à la mémoire des victimes. (Một buổi lễ để tưởng nhớ các nạn nhân.)
  • De mémoire: Thuộc lòng, theo trí nhớ.

    • Réciter un poème de mémoire. (Đọc thuộc lòng một bài thơ.)
  • Avoir mémoire de: Nhớ lại, còn nhớ về.

    • Il a mémoire de cette journée historique. (Ông ấy còn nhớ về ngày lịch sử đó.)
  • Rafraîchir la mémoirequelqu'un): Nhắc lại, gợi lạiức (cho ai).

    • Laisse-moi te rafraîchir la mémoire. (Để tôi nhắc lại cho anh nhớ.)
  • Si j'ai bonne mémoire: Nếu tôi nhớ không lầm.

    • Si j'ai bonne mémoire, c'était en 2010. (Nếu tôi nhớ không lầm, đóvào năm 2010.)
  • Pour mémoire: Để ghi nhớ, để tham khảo (thường trong văn bản).

    • Notons ce point pour mémoire. (Hãy ghi chú điểm này để nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mémorable (adj): Đáng nhớ, đáng ghi nhớ.

    • Un événement mémorable. (Một sự kiện đáng nhớ.)
  • Mémoriser (v): Ghi nhớ, ghi vào bộ nhớ.

    • Mémoriser un numéro de téléphone. (Ghi nhớ một số điện thoại.)
  • Mémorial (n): Đài tưởng niệm.

    • Un mémorial de guerre. (Một đài tưởng niệm chiến tranh.)
  • Commémorer (v): Kỷ niệm, tưởng niệm.

    • Commémorer un anniversaire. (Kỷ niệm một ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái:

    • Souvenir: Kỷ niệm, vật lưu niệm.
    • Rappel: Sự nhắc lại, sự gợi nhớ.
    • Réminiscence: Hồi ức mơ hồ.
  • Danh từ giống đực:

    • Rapport: Báo cáo.
    • Thèse: Luận văn, luận án.
    • Compte-rendu: Bản tường trình.
Các cụm từ liên quan
  • De mémoire d'homme: Theoức của con người (chỉ một khoảng thời gian rất lâu trong lịch sử được ghi nhớ).

    • C'est la pire sécheresse de mémoire d'homme. (Đóđợt hạn hán tồi tệ nhất trongức của con người.)
  • De fâcheuse/triste mémoire: (Để lại) tiếng xấu, đáng buồn.

    • Une époque de triste mémoire. (Một thời kỳ đáng buồn.)
  • De glorieuse mémoire: (Để lại) tiếng thơm, vinh quang.

    • Un roi de glorieuse mémoire. (Một vị vua vinh quang.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la mémoire courte: trí nhớ ngắn hạn, nhanh quên (nghĩa đen & bóng).

    • Ne lui fais pas confiance, il a la mémoire courte. (Đừng tin anh ta, anh ta nhanh quên lắm.)
  • En mémoire de (từ ): Để tưởng nhớ.

    • Un monument érigé en mémoire des héros. (Một tượng đài được dựng lên để tưởng nhớ các anh hùng.)
mémoire

Il écrit ses mémoires dans son bureau.

danh từ giống cái
  1. trí nhớ, ký ức
    • Cultiver la mémoire
      rèn luyện trí nhớ
  2. sự nhớ; kỷ niệm
    • Garder la mémoire de quelque chose
      nhớ cái gì
  3. tiếng (tốt hay xấu của một người đã chết)
    • Laisser une bonne mémoire
      để lại tiếng tốt
  4. bộ nhớ (ở máy tính điện tử)
    • à la mémoire de
      để tưởng nhớ (người đã chết)
    • avoir mémoire
      nhớ lại
    • Avoir mémoire de ce qu'on a souffert
      nhớ lại những điều đã phải chịu đựng
    • de fâcheuse mémoire; de triste mémoire
      để lại tiếng xấu
    • de glorieuse mémoire
      còn để lại tiếng thơm
    • de mémoire
      thuộc lòng
    • Dire de mémoire une fable
      đọc thuộc lòng một bài ngụ ngôn
    • de mémoire d'homme
      nhớ lại từ thời xa xưa
    • en mémoire de
      (từ , nghĩa ) để tưởng nhớ (ai)
    • pour mémoire
      để ghi nhớ
    • rafraîchir la mémoire à quelqu'un
      nhắc lại chuyện cho ai
    • se rafraîchir la mémoire
      ôn lại
    • si j'ai bonne mémoire
      nếu tôi không nhớ sai
danh từ giống đực
  1. đơn, đơn trình bày
  2. bản thanh toán
  3. báo cáo khoa học; khóa luận
    • Lire un mémoire à l'Académie
      đọc một báo cáo khoa họcViện hàn lâm
    • Mémoire de fin d'études
      khóa luận tốt nghiệp
  4. (số nhiều) tập kỷ yếu (của một hội khoa học)
  5. (số nhiều) hồi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mémoire"