management
/'mænidʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quản lý, sự điều hành: Hành động hoặc quá trình kiểm soát và tổ chức công việc, con người hoặc một tổ chức.
- Ban quản lý, nhóm lãnh đạo: Tập thể những người chịu trách nhiệm điều hành và kiểm soát một công ty, tổ chức hoặc bộ phận.
- Sự khéo léo, sự khôn ngoan (trong xử lý tình huống): Khả năng xử lý một người hoặc một tình huống một cách tinh tế và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sự quản lý):
- Effective management is key to a company's success. (Sự quản lý hiệu quả là chìa khóa cho thành công của một công ty.)
- She is studying business management at university. (Cô ấy đang học quản trị kinh doanh ở trường đại học.)
- Danh từ (Ban quản lý):
- The management has decided to close the factory. (Ban quản lý đã quyết định đóng cửa nhà máy.)
- A new management team was brought in to restructure the company. (Một đội ngũ quản lý mới được đưa vào để tái cấu trúc công ty.)
- Danh từ (Sự khéo léo):
- It took careful management to calm down the angry customer. (Cần sự xử lý khéo léo mới làm dịu được vị khách hàng đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Middle management": Cấp quản lý trung gian, là những người quản lý nằm giữa lãnh đạo cấp cao và nhân viên cấp dưới.
- He was promoted to a position in middle management. (Anh ấy được thăng chức lên một vị trí trong cấp quản lý trung gian.)
- "Crisis management": Quản lý khủng hoảng, quá trình đối phó với một sự kiện bất ngờ và có hại.
- The company's crisis management plan was activated immediately. (Kế hoạch quản lý khủng hoảng của công ty đã được kích hoạt ngay lập tức.)
- "Time management": Quản lý thời gian, kỹ năng lập kế hoạch và kiểm soát thời gian dành cho các hoạt động cụ thể.
- Good time management skills help reduce stress. (Kỹ năng quản lý thời gian tốt giúp giảm căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Manage (Động từ): Quản lý, điều hành.
- She manages a team of ten people. (Cô ấy quản lý một nhóm mười người.)
- Manager (Danh từ): Người quản lý, giám đốc.
- He is the sales manager for the northern region. (Anh ấy là giám đốc bán hàng cho khu vực phía Bắc.)
- Manageable (Tính từ): Có thể quản lý được, có thể kiểm soát được.
- The project is large but still manageable. (Dự án lớn nhưng vẫn có thể quản lý được.)
Từ đồng nghĩa
- Administration (n): Sự quản trị, sự điều hành (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức).
- Direction (n): Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn.
- Supervision (n): Sự giám sát, sự quản lý giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "management". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "manage").
Thành ngữ liên quan
- To be under new management: Được điều hành/quản lý bởi chủ hoặc đội ngũ mới (thường thấy trên biển hiệu cửa hàng).
- The restaurant is now under new management and the service has improved. (Nhà hàng giờ đã được quản lý mới và dịch vụ đã được cải thiện.)
danh từ
- sự trông nom, sự quản lý
- sự điều khiển
- ban quản lý, ban quản đốc
- sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới