direction

/di'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
direction

The hiker checks the direction of the trail on his map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương hướng, hướng, chiều: Chỉ đường đi, vị trí hoặc đường thẳng một vật di chuyển hoặc hướng tới.
    • Sự chỉ đạo, sự điều khiển, sự quản lý: Hành động hướng dẫn, kiểm soát hoặc quản lý một người, một nhóm hoặc một hoạt động.
    • Lời chỉ dẫn, hướng dẫn, chỉ thị: Thông tin hoặc mệnh lệnh bằng lời nói hoặc văn bản giải thích cách làm điều đó hoặc cách đi đến đâu.
    • Mặt, phương diện, lĩnh vực: Một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể của một tình huống, chủ đề hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Phương hướng:
    • The car was traveling in a northerly direction. (Chiếc xe đang di chuyển theo hướng bắc.)
    • She pointed in the direction of the mountains. ( ấy chỉ về hướng những ngọn núi.)
  • Sự chỉ đạo:
    • The project was completed under his direction. (Dự án đã được hoàn thành dưới sự chỉ đạo của anh ta.)
    • The company needs strong direction. (Công ty cần sự điều hành mạnh mẽ.)
  • Lời chỉ dẫn:
    • Follow the directions on the medicine bottle. (Hãy làm theo hướng dẫn trên chai thuốc.)
    • He gave me clear directions to his house. (Anh ấy đã đưa cho tôi chỉ dẫn rõ ràng để đến nhà anh ấy.)
  • Mặt, phương diện:
    • We have made progress in several directions. (Chúng tôi đã đạt được tiến bộ trên nhiều mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the direction of (someone)": dưới sự chỉ đạo/hướng dẫn của (ai đó).
    • The film was made under the direction of a famous producer. (Bộ phim được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một nhà sản xuất nổi tiếng.)
  • "sense of direction": khả năng định hướng, cảm giác về phương hướng.
    • I have a terrible sense of direction and often get lost. (Tôi khả năng định hướng rất tệ thường bị lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct (động từ): chỉ dẫn, chỉ đạo, hướng.
    • Can you direct me to the station? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga được không?)
  • Directive (danh từ): chỉ thị, mệnh lệnh chính thức.
    • The manager issued a new directive. (Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới.)
  • Director (danh từ): giám đốc, đạo diễn, người chỉ huy.
    • She is the director of the company. ( ấy giám đốc của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Guidance: sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Management: sự quản lý, điều hành.
  • Instruction: lời chỉ dẫn, hướng dẫn.
  • Bearing: hướng, phương hướng (trong định vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "direction".)

Thành ngữ liên quan
  • A step in the right direction: một bước đi đúng hướng, một sự tiến bộ.
    • Signing the contract was a step in the right direction. (Việc hợp đồng một bước đi đúng hướng.)
  • All directions/Every which way: mọi hướng, lung tung, hỗn loạn.
    • When the alarm sounded, people ran in all directions. (Khi chuông báo động vang lên, mọi người chạy toán loạn.)
direction

The hiker checks the direction of the trail on his map.

danh từ
  1. sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
    • to assume the direction of an affair
      nắm quyền điều khiển một công việc
  2. ((thường) số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị
    • directions for use
      lời hướng dẫn cách dùng
    • to give directions
      ra chỉ thị
  3. phương hướng, chiều, phía, ngả
    • in the direction of...
      về hướng (phía...)
  4. mặt, phương diện
    • improvement in many directions
      sự cải tiến về nhiều mặt
  5. (như) directorate