manana

Định nghĩa

Danh từ: - Một thời điểm không xác định trong tương lai: "manana" chỉ một khoảng thời gian nào đó trong tương lai, thường mang hàm ý trì hoãn hoặc thiếu tính cấp bách, xuất phát từ văn hóa Tây Ban Nha.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào một ngày nào đó trong tương lai.)
  • (Họ luôn trì hoãn mọi việc đến một thời điểm không xác định trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manana attitude": thái độ trì hoãn, thiếu khẩn trương.
    • His manana attitude frustrates the entire team. (Thái độ trì hoãn của anh ấy làm cả đội bực mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mañana (cách viết gốc tiếng Tây Ban Nha, dấu ngã): nghĩa gốc "ngày mai", nhưng trong tiếng Anh mượn dùng với nghĩa "một thời điểm không xác định trong tương lai".
Từ đồng nghĩa
  • Someday: một ngày nào đó (trong tương lai).
  • Eventually: cuối cùng, rốt cuộc.
  • Procrastination: sự trì hoãn (hành động, không phải thời điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put off until manana: trì hoãn đến một thời điểm không xác định trong tương lai.
    • She always puts off her homework until manana. ( ấy luôn trì hoãn bài tập về nhà đến một ngày nào đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Manana is the busiest day of the week: "Ngày mai ngày bận rộn nhất trong tuần" – thành ngữ mỉa mai về thói quen trì hoãn.
    • He keeps saying he'll start exercising tomorrow, but manana is the busiest day of the week. (Anh ấy cứ nói sẽ bắt đầu tập thể dục vào ngày mai, nhưng ngày mai ngày bận rộn nhất trong tuần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

manana
I'll do it manana.