minyan

minyan

A group of men gather for a minyan in the synagogue.

Định nghĩa

Danh từ: - Số lượng tối thiểu cần theo luật Do Thái: "minyan" chỉ số lượng tối thiểu (thường mười người đàn ông trên mười ba tuổi) cần để tiến hành các buổi cầu nguyện công cộng trong đạo Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Cần một minyan để đọc một số lời cầu nguyện nhất định.)
  • (Giáo đường Do Thái không thể bắt đầu buổi lễ họ không đủ minyan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a minyan": tập hợp đủ số người cần thiết để cầu nguyện.
    • They waited for one more person to make a minyan. (Họ chờ thêm một người nữa để đủ minyan.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "minyan" một từ mượn từ tiếng Hebrew, thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Quorum: số lượng tối thiểu cần (trong bất kỳ tổ chức hoặc cuộc họp nào, không chỉ riêng tôn giáo).
    • The committee needs a quorum to vote. (Ủy ban cần đủ số lượng tối thiểu để bỏ phiếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "minyan" danh từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "minyan" thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Do Thái, không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.