minion

/'minjən/
Học thuật
Thân thiện
minion

A loyal minion carries the king's heavy crown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tay chân, kẻ bợ đỡ: Chỉ một người phụ thuộc, luôn tỏ ra nịnh hót phục tùng một cách thái quá để được ưu ái từ người quyền lực cao hơn. Thường mang sắc thái mỉa mai, khinh miệt.
    • Kẻ nô lệ, tôi tớ: Chỉ một người phục vụ hoặc làm theo mệnh lệnh một cách mù quáng, không tư cách hay quyền lực riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evil villain was always surrounded by his loyal minions. (Tên phản diện độc ác luôn được bao quanh bởi những tay chân trung thành của hắn.)
    • He was nothing more than a minion who carried out the boss's dirty work. (Hắn ta chẳng qua chỉ một tên tay chân thực hiện những việc bẩn thỉu cho ông chủ.)
    • She treats her assistants like minions, not like colleagues. ( ấy đối xử với các trợ lý như những kẻ tôi tớ, chứ không phải như đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minion of fortune": Người phúc, người may mắn (cách dùng cổ, ít phổ biến).
  • "Minions of the law": Những người thực thi pháp luật (như cảnh sát, cai ngục). Cụm từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc hơi mỉa mai.
    • The minions of the law arrived quickly at the scene. (Những người thi hành pháp luật đã có mặt nhanh chóng tại hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Lackey (n): Kẻ bồi bàn, kẻ nịnh thần; nghĩa rất gần với "minion".
  • Underling (n): Kẻ dưới tay, thuộc hạ; thường chỉ vị trí thấp hơn nhưng ít hàm ý nịnh hót hơn "minion".
  • Servile (adj): Nô lệ, quỵ lụy; tính từ mô tả thái độ của một "minion".
  • Sycophant (n): Kẻ nịnh hót, xu nịnh; nhấn mạnh vào hành vi tâng bốc để lấy lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Flunkey: Kẻ hầu hạ, kẻ nịnh bợ.
  • Henchman: Tay chân đắc lực (thường cho một nhân vật xấu).
  • Stooge: Kẻ tay sai, bù nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "minion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "minion")

minion

A loyal minion carries the king's heavy crown.

danh từ
  1. khuốm khuỹ người được ưa chuộng
  2. (mỉa mai) kẻ nô lệ, tôi đòi, kẻ bợ đỡ
  3. (ngành in) chữ cỡ 7

Idioms

  • minion of fortume
    người phúc
  • minions of the law
    cai ngục; cảnh sát
  • minions of the moon
    cướp đường

Từ gần giống

Từ chứa "minion"