manchot

tính từ
  1. cụt tay
    • n'être pas manchot
      khéo tay, khéo léo
danh từ giống đực
  1. người cụt tay
danh từ giống đực{{manchot}}
  1. (động vật học) chim cụt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manchot"

manchot
Un manchot marche sur la banquise avec son petit.