manchot

Học thuật
Thân thiện
manchot

Un manchot marche sur la banquise avec son petit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cụt tay: Dùng để mô tả một người bị mất một hoặc cả hai cánh tay.
    • Không khéo tay (trong cụm phủ định): Khi được dùng trong cụm phủ định "ne pas être manchot", có nghĩarất khéo tay, khéo léo.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người cụt tay: Chỉ một người bị cụt tay.
    • (Động vật học) Chim cụt: Tên gọi chung cho một loài chim biển không biết bay, sống chủ yếuNam bán cầu, như chim cánh cụt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après l'accident, il est devenu manchot. (Sau tai nạn, anh ấy đã trở thành người cụt tay.)
    • Pour réparer ça, il faut ne pas être manchot ! (Để sửa cái đó, phải thật khéo tay!)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):
    • Il a aidé le manchot à traverser la rue. (Anh ấy đã giúp người cụt tay băng qua đường.)
  • Danh từ giống đực (chỉ động vật):
    • Le manchot empereur vit en Antarctique. (Chim cụt hoàng đế sốngNam Cực.)
    • Nous avons vu des manchots au zoo. (Chúng tôi đã thấy những chú chim cánh cụtsở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas être manchot": Một thành ngữ cố định dùng để khen ngợi sự khéo léo, tài giỏi của ai đó trong một việc gì đó, thườngthủ công hoặc đòi hỏi kỹ năng.
    • Pour jouer aussi bien du piano, il ne faut pas être manchot. (Để chơi piano giỏi như vậy, phải thật tài giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchot, manchote (adj): Tính từ thay đổi theo giống cái (manchote).
  • Amputé(e) (n/adj): Người bị cụt chi / bị cụt chi. Từ này mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn.
  • Pingouin (n.m): Chim cụt phương Bắc (biết bay). Đâymột loài chim khác, thường bị nhầm lẫn với "manchot". "Manchot" (penguin) không biết bay sốngNam bán cầu, trong khi "pingouin" (auk/razorbill) biết bay sốngBắc bán cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la compétence (nghĩa bóng trong thành ngữ): Habile (khéo léo), adroit (tinh xảo, khéo tay), doué ( năng khiếu).
  • Pour la personne (nghĩa đen): Amputé des bras (người bị cụt tay).
  • Pour l'animal: Pingouin (chỉ đúng khi nói về loài chim biết bayBắc bán cầu, xem chú thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas être manchot (de ses mains/du geste): Rất khéo tay, rất tài giỏi.
    • En bricolage, mon père n'est pas manchot. (Về việc sửa chữa đồ đạc, bố tôi rất khéo tay.)
manchot

Un manchot marche sur la banquise avec son petit.

tính từ
  1. cụt tay
    • n'être pas manchot
      khéo tay, khéo léo
danh từ giống đực
  1. người cụt tay
danh từ giống đực{{manchot}}
  1. (động vật học) chim cụt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manchot"