mandarin
/'mændərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan lại, viên chức cấp cao: Chỉ một quan chức chính phủ cấp cao, đặc biệt là trong chính quyền phong kiến Trung Hoa hoặc một bộ máy hành chính phức tạp, cứng nhắc.
- Tiếng Phổ thông Trung Quốc: Ngôn ngữ chuẩn của Trung Quốc, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh.
- Quả quýt: Một loại trái cây họ cam quýt nhỏ, có vỏ mỏng, dễ bóc và thường có màu cam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (quan lại):
- The imperial court was filled with powerful mandarins. (Triều đình đầy rẫy những quan lại quyền lực.)
- He was a typical Whitehall mandarin, resistant to any change. (Ông ta là một viên chức cấp cao điển hình của Whitehall, chống lại mọi sự thay đổi.)
- Danh từ (ngôn ngữ):
- She is learning to speak Mandarin. (Cô ấy đang học nói tiếng Phổ thông Trung Quốc.)
- Mandarin is the official language of China. (Tiếng Phổ thông là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.)
- Danh từ (trái cây):
- I ate a sweet mandarin for dessert. (Tôi đã ăn một quả quýt ngọt để tráng miệng.)
- The fruit bowl was full of mandarins and apples. (Bát trái cây đầy những quả quýt và táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mandarin collar": Cổ áo dựng đứng, không có ve áo, kiểu cổ truyền thống của Trung Quốc.
- The dress featured an elegant mandarin collar. (Chiếc váy có cổ dựng kiểu Trung Hoa thanh lịch.)
- "Mandarin duck": Một loài vịt có bộ lông sặc sỡ và đẹp, có nguồn gốc từ Đông Á, thường là biểu tượng của sự chung thủy trong văn hóa Trung Hoa.
- A pair of mandarin ducks swam gracefully on the pond. (Một đôi vịt uyên ương bơi duyên dáng trên ao.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandarin orange (n): Quả quýt (cách gọi đầy đủ hơn).
- Mandarin oranges are often eaten during the Lunar New Year. (Quả quýt thường được ăn trong dịp Tết Nguyên Đán.)
- Mandarin Chinese (n): Tiếng Phổ thông Trung Quốc (tên chính thức của ngôn ngữ).
- Mandarin Chinese has four main tones. (Tiếng Phổ thông Trung Quốc có bốn thanh điệu chính.)
Từ đồng nghĩa
- Quan lại: Bureaucrat (quan chức), official (viên chức), functionary (viên chức).
- Tiếng Phổ thông: Putonghua (tên gọi khác trong tiếng Trung).
- Quả quýt: Tangerine (quýt), clementine (một giống quýt không hạt).
Thành ngữ liên quan
- "Mandarin mentality": Tư duy quan liêu, cứng nhắc, khép kín.
- The company failed to innovate due to its mandarin mentality. (Công ty đã thất bại trong việc đổi mới vì tư duy quan liêu của mình.)
danh từ
- quan lại
- thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng)
- búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật
- tiếng phổ thông (Trung quốc)
danh từ+ Cách viết khác : (mandarine) /,mændə'ri:n/
- quả quít
- rượu quít
- màu vỏ quít