mandarin

/'mændərin/
Học thuật
Thân thiện
mandarin

Un homme parle mandarin au téléphone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Quan lại, quan: Chỉ một viên quan trong hệ thống quan lại phong kiến, đặc biệt là ở Trung Quốc thời xưa.
    • Quả quýt, quả cam quýt: Một loại trái cây họ cam quýt, vỏ dày, dễ bóc thường múi nhỏ, ngọt.
  2. Tính từ:

    • (Langue mandarine) Tiếng phổ thông (Trung Quốc): Thuộc về hoặc liên quan đến phương ngữ chuẩn của tiếng Trung Quốc, được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les mandarins de l'ancienne Chine portaient des robes spécifiques. (Các quan lại của Trung Quốc thời xưa mặc những bộ áo choàng đặc trưng.)
    • J'ai acheté un kilo de mandarines au marché. (Tôi đã mua một cân quýtchợ.)
  • Tính từ:

    • Elle apprend le chinois mandarin à l'université. ( ấy học tiếng Trung phổ thôngtrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mandarin" (danh từ) trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ một quan chức cao cấp, cứng nhắc hoặc một người quyền lực trong bộ máy hành chính.
    • Les mandarins de l'administration freinent les réformes. (Những vị quan trong bộ máy hành chính đang cản trở các cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandarine (danh từ giống cái): Quả quýt. (Đâydạng phổ biến hơn khi nói về trái cây).
  • Mandarinier (danh từ giống đực): Cây quýt.
  • Mandarinat (danh từ giống đực): Chế độ quan lại, tầng lớp quan lại.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fruit (quả): Clémentine (quýt không hạt), Tangerine (quýt).
  • Pour le fonctionnaire (quan lại): Bureaucrate (quan chức, viên chức), Haut fonctionnaire (quan chức cấp cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Canard mandarin": Vịt uyên ương (một loài chim bộ lông rất sặc sỡ).
    • Nous avons vu des canards mandarins sur l'étang. (Chúng tôi đã thấy những con vịt uyên ương trên ao.)
mandarin

Un homme parle mandarin au téléphone.

danh từ giống đực
  1. quan lại, quan
tính từ
  1. (Langue mandarine) tiếng phổ thông (Trung Quốc)