mandatary

/'mændətəri/
Học thuật
Thân thiện
mandatary

The committee appointed a mandatary to oversee the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được ủy nhiệm, người được ủy thác: Một cá nhân hoặc tổ chức được giao phó, trao quyền (ủy nhiệm) để thực hiện một nhiệm vụ, quyền lực hoặc trách nhiệm cụ thể thay mặt cho người khác.
    • Nước ủy trị: Một quốc gia được giao quyền quản lý một lãnh thổ hoặc thuộc địa theo sự ủy thác của một tổ chức quốc tế (như Hội Quốc Liên trước đây hoặc Liên Hợp Quốc).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người được ủy nhiệm):

    • The lawyer acted as a mandatary for her client in the property transaction. (Luật sư đã hành động với tư cách người được ủy nhiệm cho thân chủ trong giao dịch bất động sản.)
    • He was appointed as the mandatary to manage the estate. (Ông ấy được chỉ định làm người được ủy thác để quản lý tài sản.)
  • Danh từ (Nước ủy trị):

    • After World War I, some territories were governed by a mandatary under the League of Nations. (Sau Thế chiến thứ nhất, một số lãnh thổ được quản lý bởi một nước ủy trị dưới sự giám sát của Hội Quốc Liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "Mandatary" thường được sử dụng trong các văn bản pháp để chỉ người đại diện theo ủy quyền, đặc biệt trong luật dân sự.
    • The contract clearly defines the powers and limitations of the mandatary. (Hợp đồng xác định quyền hạn giới hạn của người được ủy nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandate (n): Sự ủy nhiệm, ủy thác; mệnh lệnh, nhiệm vụ được giao.

    • The government received a clear mandate from the people. (Chính phủ nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ người dân.)
  • Mandator (n): Người ủy nhiệm, người ra lệnh.

    • The mandator must provide clear instructions. (Người ủy nhiệm phải đưa ra chỉ dẫn rõ ràng.)
  • Mandatory (adj): Bắt buộc, tính chất mệnh lệnh.

    • Wearing a helmet is mandatory for cyclists. (Việc đội bảo hiểm bắt buộc đối với người đi xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Người được ủy nhiệm: Trustee (người được ủy thác), agent (đại , người đại diện), delegate (đại biểu được ủy quyền).
  • Nước ủy trị: Trustee state, administering authority.
Lưu ý
  • Mandatary Mandatory: Đây hai từ dễ nhầm lẫn. "Mandatary" danh từ chỉ . "Mandatory" chủ yếu tính từ chỉ tính chất .
mandatary

The committee appointed a mandatary to oversee the project.

danh từ
  1. người được uỷ nhiệm, người được uỷ thác
  2. nước uỷ trị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống