mandator

/'mændeitə/
Học thuật
Thân thiện
mandator

The mandator signs the official document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ra lệnh, người thẩm quyền ban hành mệnh lệnh: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức quyền lực chính thức để yêu cầu hoặc ra lệnh cho người khác thực hiện một hành động cụ thể.
    • Người ủy nhiệm, người ủy thác: Trong bối cảnh pháp hoặc kinh doanh, chỉ người trao quyền hoặc giao phó nhiệm vụ cho một người khác (người được ủy nhiệm) để thay mặt họ thực hiện công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mandator issued a new directive for all departments. (Người ra lệnh đã ban hành một chỉ thị mới cho tất cả các phòng ban.)
    • As the mandator of the contract, the client has the right to set the terms. ( người ủy thác của hợp đồng, khách hàng quyền đặt ra các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận ủy quyền để phân biệt rõ ràng giữa bên giao việc bên nhận việc.
    • The rights and obligations of the mandator are clearly stated in the power of attorney. (Quyền nghĩa vụ của người ủy nhiệm được quy định trong giấy ủy quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandate (n): Mệnh lệnh, ủy nhiệm, sự ủy thác.
    • The government received a clear mandate from the people. (Chính phủ nhận được một sự ủy nhiệm rõ ràng từ người dân.)
  • Mandatory (adj): Bắt buộc, tính chất mệnh lệnh.
    • Wearing a helmet is mandatory for riders. (Việc đội bảo hiểm bắt buộc đối với người đi xe máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Commander: Người chỉ huy, người ra lệnh.
  • Principal: Người chủ, người ủy thác (trong quan hệ ủy quyền).
  • Authorizer: Người cho phép, người thẩm quyền phê chuẩn.
Lưu ý
  • "Mandator" một danh từ tương đối chuyên ngành, phổ biến hơn trong các văn bản hành chính, pháp hoặc kinh doanh hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "client", "principal", hoặc "authorizing party" đôi khi được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh thông tục hơn.
mandator

The mandator signs the official document.

danh từ
  1. người ra lệnh
  2. người uỷ nhiệm, người uỷ thác

Từ gần giống

Từ chứa "mandator"