mandrin

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) mâm cặp
  2. (kỹ thuật) trục
  3. (kỹ thuật) cái đột lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mandrin
L'ouvrier serre la pièce dans le mandrin du tour.