mandarine

/'mændərin/
danh từ giống cái
  1. quả quít
tính từ (không đổi)
  1. () màu vỏ quít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mandarine"

mandarine
Une mandarine repose sur une assiette blanche.