mandarine

/'mændərin/
Học thuật
Thân thiện
mandarine

Une mandarine repose sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Quả quýt: Một loại trái cây họ cam quýt, nhỏ hơn cam, vỏ mỏng dễ bóc thường nhiều múi ngọt.
    • Quả quýt đường: Tên gọi khác cho một số giống quýt ngọt, đặc biệt phổ biến.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu vỏ quít: Màu cam sáng hoặc cam đậm, giống màu vỏ của quả quýt chín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle épluche une mandarine pour son goûter. ( ấy bóc một quả quýt cho bữa ăn nhẹ.)
    • Le jus de mandarine est très rafraîchissant. (Nước ép quýt rất mát lạnh.)
  • Tính từ:
    • Elle a acheté une écharpe mandarine. ( ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ màu vỏ quýt.)
    • Les murs de la cuisine sont peints en mandarine. (Những bức tường nhà bếp được sơn màu vỏ quýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clémentine" vs "Mandarine": Trong tiếng Pháp, "clémentine" thường chỉ một giống quýt không hạt, còn "mandarine" là tên gọi chung hơn. Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
    • Au marché, on trouve à la fois des mandarines et des clémentines. (Ở chợ, người ta tìm thấy cả quýt quýt không hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandariner (động từ): Trồng cây quýt; màu vỏ quýt.
  • Mandinier (danh từ giống đực): Cây quýt.
  • Mandarinier (danh từ giống đực): Cây quýt (cách viết khác của ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả): (quýt không hạt), (một loại quýt).
  • Tính từ (màu): (cam sáng), (màu cam).
Thành ngữ liên quan
  • Être pressé comme un citron / une orange / une mandarine: (Nghĩa đen: bị vắt như một quả chanh/cam/quýt). Thành ngữ này có thể dùng với "mandarine" để diễn tả việc bị bóc lột sức lao động hoặc bị lợi dụng đến kiệt sức.
    • Avec tous ces projets, je me sens pressé comme une mandarine. (Với tất cả những dự án này, tôi cảm thấy mình bị vắt kiệt sức.)
mandarine

Une mandarine repose sur une assiette blanche.

danh từ giống cái
  1. quả quít
tính từ (không đổi)
  1. () màu vỏ quít