manes

/'mɑ:neiz/
Học thuật
Thân thiện
manes

A manes stands before a group of followers, teaching.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Vong hồn, linh hồn của người đã khuất: Trong tín ngưỡng La cổ đại, "manes" chỉ những linh hồn thiêng liêng của tổ tiên hoặc người đã chết, thường được tôn kính như những vị thần bảo hộ gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans made offerings to the manes of their ancestors. (Người La cổ đại dâng lễ vật lên vong hồn của tổ tiên họ.)
    • They believed the manes watched over the household. (Họ tin rằng các vong hồn phù hộ cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Di Manes": Một cụm từ Latinh, thường được khắc trên bia mộ, có nghĩa "gửi các vong linh" hoặc "các vị thần linh của người đã khuất".
    • The tombstone was inscribed with "Dis Manibus" (to the Di Manes). (Bia mộ được khắc dòng chữ "Dis Manibus" (gửi các vong linh).)
Biến thể từ gần giống
  • Manis (Latin): Dạng gốc Latinh của từ.
  • Ancestral spirits: Linh hồn tổ tiên (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
Lưu ý
  • Từ này luôn được dùngdạng số nhiều ("manes").
  • Không nên nhầm lẫn với từ "mane" (danh từ số ít) có nghĩa "bờm" (của sư tử, ngựa) hoặc "mái tóc dày".
manes

A manes stands before a group of followers, teaching.

danh từ số nhiều
  1. vong hồn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manes"