manse

/mæns/
Học thuật
Thân thiện
manse

The minister lives in the old stone manse next to the church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà của mục sư (đặc biệt trong Giáo hội Trưởng lão hoặc một số giáo phái Tin lành): Từ này chỉ nơichính thức được cung cấp cho một mục sư, thường nằm gần nhà thờ.
    • (Cổ, trang trọng) Biệt thự, dinh thự lớn: Trong văn chương hoặc cách dùng , từ này có thể chỉ một ngôi nhà lớn, trang nghiêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new minister moved into the manse next to the church. (Vị mục sư mới chuyển vào ngôi nhà mục sư cạnh nhà thờ.)
    • In the 19th century, the village manse was a center of community life. (Vào thế kỷ 19, nhà mục sư trong làng trung tâm của đời sống cộng đồng.)
    • The old manse on the hill has been converted into a museum. (Dinh thự trên đồi đã được chuyển thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The manse": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ cụ thể ngôi nhà mục sư của một giáo xứ địa phương.
    • The church council is responsible for maintaining the manse. (Hội đồng nhà thờ chịu trách nhiệm bảo trì nhà mục sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Parsonage (n): Nhà mục sư (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng cho nhiều giáo phái).
  • Vicarage (n): Nhà của cha xứ (thường dùng trong Anh giáo).
  • Rectory (n): Nhà của linh mục chính xứ.
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman's residence: Nơicủa mục sư.
  • Minister's house: Nhà của mục sư.
  • Pastor's home: Nhà của mục tử.
manse

The minister lives in the old stone manse next to the church.

danh từ
  1. (Ê-cốt) nhà (của) mục sư

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống