minus

/'mainəs/
Học thuật
Thân thiện
minus

The teacher writes "four minus three equals one" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Trừ: Dùng để chỉ phép toán trừ, biểu thị sự lấy đi một số lượng từ một số lượng khác.
    • Thiếu, không : (Thông tục) Biểu thị sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một thứ đó.
  2. Tính từ:

    • Âm: Dùng trong toán học vật để chỉ số lượng nhỏ hơn 0 hoặc điện tích âm.
    • Trừ: Liên quan đến phép trừ hoặc dấu trừ.
  3. Danh từ:

    • Dấu trừ: Ký hiệu toán học (-) biểu thị phép trừ hoặc số âm.
    • Số âm: Một số nhỏ hơn 0.
    • Điểm trừ, nhược điểm: (Thông tục) Một khía cạnh bất lợi hoặc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Seven minus three equals four. (Bảy trừ ba bằng bốn.)
    • He came back minus his suitcase. (Anh ấy trở về thiếu cái vali của mình.)
  • Tính từ:

    • The temperature is minus five degrees. (Nhiệt độ âm năm độ.)
    • Look for the minus sign before the number. (Hãy tìm dấu trừ đằng trước con số.)
  • Danh từ:

    • Don't forget to write the minus. (Đừng quên viết dấu trừ.)
    • One of the minuses of this job is the long commute. (Một trong những điểm trừ của công việc này quãng đường đi làm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the minus side": Về mặt tiêu cực, về nhược điểm.

    • On the minus side, the apartment is quite small. (Về điểm trừ, căn hộ khá nhỏ.)
  • "Minus point": Điểm trừ, khuyết điểm.

    • His lack of experience is a big minus point. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ta một điểm trừ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuscule (adj): cực kỳ nhỏ, vi .

    • There's a minuscule chance of success. ( một cơ hội cực kỳ nhỏ để thành công.)
  • Subtract (v): trừ, lấy đi (từ toán học, đồng nghĩa với hành động của "minus").

    • Subtract 10 from 20 to get 10. (Trừ 10 từ 20 để được 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ/Tính từ (nghĩa "trừ"): Less (ít hơn), Subtracting (đang trừ).
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa "tiêu cực"): Negative (âm, tiêu cực), Disadvantage (bất lợi - danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Plus: cộng, dương.
    • Five plus two is seven. (Năm cộng hai bảy.)
    • A plus temperature. (Nhiệt độ dương.)
Thành ngữ liên quan
  • Minus the frills: Không những thứ trang trí, phô trương không cần thiết.

    • Give me the facts, minus the frills. (Hãy cho tôi sự thật, không cần tô vẽ.)
  • A minus: (Trong chấm điểm) Một điểm A thấp hơn ( dụ: A-).

    • She got an A minus on her essay. ( ấy được điểm A trừ cho bài luận.)
minus

The teacher writes "four minus three equals one" on the chalkboard.

danh từ
  1. trừ
    • 7 minus 3 (equal to) 4
      4 trừ 3 còn 4
  2. (thông tục) thiếu, mất, không còn
tính từ
  1. trừ
    • the minus sign
      dấu trừ
  2. âm
    • minus charge
      (vật ) điện tích âm
danh từ
  1. (toán học) dấu trừ
  2. số âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống