minus
/'mainəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Trừ: Dùng để chỉ phép toán trừ, biểu thị sự lấy đi một số lượng từ một số lượng khác.
- Thiếu, không có: (Thông tục) Biểu thị sự vắng mặt hoặc thiếu hụt một thứ gì đó.
Tính từ:
- Âm: Dùng trong toán học và vật lý để chỉ số lượng nhỏ hơn 0 hoặc điện tích âm.
- Trừ: Liên quan đến phép trừ hoặc dấu trừ.
Danh từ:
- Dấu trừ: Ký hiệu toán học (-) biểu thị phép trừ hoặc số âm.
- Số âm: Một số nhỏ hơn 0.
- Điểm trừ, nhược điểm: (Thông tục) Một khía cạnh bất lợi hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- Seven minus three equals four. (Bảy trừ ba bằng bốn.)
- He came back minus his suitcase. (Anh ấy trở về mà thiếu cái vali của mình.)
Tính từ:
- The temperature is minus five degrees. (Nhiệt độ là âm năm độ.)
- Look for the minus sign before the number. (Hãy tìm dấu trừ đằng trước con số.)
Danh từ:
- Don't forget to write the minus. (Đừng quên viết dấu trừ.)
- One of the minuses of this job is the long commute. (Một trong những điểm trừ của công việc này là quãng đường đi làm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On the minus side": Về mặt tiêu cực, về nhược điểm.
- On the minus side, the apartment is quite small. (Về điểm trừ, căn hộ khá nhỏ.)
"Minus point": Điểm trừ, khuyết điểm.
- His lack of experience is a big minus point. (Việc thiếu kinh nghiệm của anh ta là một điểm trừ lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Minuscule (adj): cực kỳ nhỏ, vi mô.
- There's a minuscule chance of success. (Có một cơ hội cực kỳ nhỏ để thành công.)
Subtract (v): trừ, lấy đi (từ toán học, đồng nghĩa với hành động của "minus").
- Subtract 10 from 20 to get 10. (Trừ 10 từ 20 để được 10.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ/Tính từ (nghĩa "trừ"): Less (ít hơn), Subtracting (đang trừ).
- Tính từ/Danh từ (nghĩa "tiêu cực"): Negative (âm, tiêu cực), Disadvantage (bất lợi - danh từ).
Từ trái nghĩa
- Plus: cộng, dương.
- Five plus two is seven. (Năm cộng hai là bảy.)
- A plus temperature. (Nhiệt độ dương.)
Thành ngữ liên quan
Minus the frills: Không có những thứ trang trí, phô trương không cần thiết.
- Give me the facts, minus the frills. (Hãy cho tôi sự thật, không cần tô vẽ.)
A minus: (Trong chấm điểm) Một điểm A thấp hơn (ví dụ: A-).
- She got an A minus on her essay. (Cô ấy được điểm A trừ cho bài luận.)
danh từ
- trừ
- 7 minus 3 (equal to) 44 trừ 3 còn 4
- (thông tục) thiếu, mất, không còn
tính từ
- trừ
- the minus signdấu trừ
- âm
- minus charge(vật lý) điện tích âm
danh từ
- (toán học) dấu trừ
- số âm