minus

/'mainəs/
danh từ
  1. trừ
    • 7 minus 3 (equal to) 4
      4 trừ 3 còn 4
  2. (thông tục) thiếu, mất, không còn
tính từ
  1. trừ
    • the minus sign
      dấu trừ
  2. âm
    • minus charge
      (vật ) điện tích âm
danh từ
  1. (toán học) dấu trừ
  2. số âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "minus"

minus
The teacher writes "four minus three equals one" on the chalkboard.