manganèse

Học thuật
Thân thiện
manganèse

Le manganèse est un élément chimique important pour la santé des plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mangan: Tên gọi của một nguyên tố hóa học, ký hiệuMn, số nguyên tử 25. Đâymột kim loại chuyển tiếp cứng, giòn, màu trắng xám, thường được tìm thấy trong các khoáng vật được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, đặc biệtsản xuất thép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manganèse est un élément essentiel pour la production d'acier. (Mangan là một nguyên tố thiết yếu cho việc sản xuất thép.)
    • On trouve du manganèse dans certains aliments comme les noix et les céréales complètes. (Người ta tìm thấy mangan trong một số thực phẩm như các loại hạt ngũ cốc nguyên cám.)
    • Les minerais de manganèse sont extraits dans plusieurs pays. (Các quặng mangan được khai thácnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học địa chất, "manganèse" thường được dùng để chỉ nguyên tố hoặc các hợp chất của (ví dụ: oxyde de manganèse - oxit mangan).
  • Trong sinh học dinh dưỡng, "manganèse" là tên gọi của một nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể sinh vật.
Biến thể từ gần giống
  • Manganique (adj): (thuộc về) mangan, chứa mangan ở hóa trị cao.
  • Manganoux (adj): (thuộc về) mangan, chứa mangan ở hóa trị thấp.
  • Permanganate (nm): Permanganat, một hợp chất hóa học chứa mangan (ví dụ: permanganate de potassium - kali permanganat).
Từ đồng nghĩa
  • Mn: Ký hiệu hóa học của nguyên tố mangan, thường được dùng trong các bảng tuần hoàn công thức hóa học.
manganèse

Le manganèse est un élément chimique important pour la santé des plantes.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) mangan

Từ gần giống

Từ chứa "manganèse"