manganate

Học thuật
Thân thiện
manganate

Un chimiste ajoute du manganate de potassium à une solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Manganat: Trong hóa học, "manganate" là một anion gốc từ mangan, thường tồn tại dưới dạng muối hoặc hợp chất, trong đó mangan số oxy hóa +6. Các muối manganat thường màu xanh lục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le manganate de potassium est un composé chimique vert. (Kali manganat là một hợp chất hóa học màu xanh lục.)
    • La formule chimique de l'ion manganate est MnO₄²⁻. (Công thức hóa học của ion manganat là MnO₄²⁻.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sel de manganate": muối manganat.
    • Les sels de manganate sont souvent utilisés comme intermédiaires en synthèse. (Các muối manganat thường được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanganate (danh từ giống đực): pemanganat, một anion khác của mangan (MnO₄⁻) với số oxy hóa +7, thường màu tím đậm.
    • Le permanganate de potassium est un désinfectant puissant. (Kali pemanganat là một chất khử trùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Composé du manganèse(VI): hợp chất mangan(VI). (Đâycách gọi theo số oxy hóa, không phảitừ đồng nghĩa phổ biến trong giao tiếp thông thường.)
Lưu ý
  • "Manganate" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
manganate

Un chimiste ajoute du manganate de potassium à une solution.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) manganat

Từ gần giống

Từ chứa "manganate"