manganate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối của axit manganic: "Manganate" là một muối hóa học có chứa ion manganat (MnO₄²⁻), được tạo thành từ axit manganic (H₂MnO₄). Trong hợp chất này, mangan tồn tại ở trạng thái oxy hóa +6, và ion manganat đóng vai trò là anion.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Potassium manganate is a green crystalline solid used in chemical synthesis. (Manganat kali là một chất rắn kết tinh màu xanh lá được dùng trong tổng hợp hóa học.)
- The manganate ion is unstable in acidic solutions. (Ion manganat không ổn định trong dung dịch axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manganate" trong hóa học vô cơ: Chỉ các hợp chất chứa ion MnO₄²⁻, thường có màu xanh lục đặc trưng.
- Sodium manganate is prepared by oxidizing manganese dioxide with sodium hydroxide. (Manganat natri được điều chế bằng cách oxy hóa mangan dioxit với natri hydroxit.)
So sánh với permanganate: Cần phân biệt "manganate" (ion MnO₄²⁻) với "permanganate" (ion MnO₄⁻), vì permanganate có mangan ở trạng thái oxy hóa +7 và có màu tím đậm.
Biến thể và từ gần giống
Permanganate (n): muối của axit permanganic, chứa ion MnO₄⁻.
- Potassium permanganate is a strong oxidizing agent. (Permanganat kali là một chất oxy hóa mạnh.)
Manganic acid (n): axit manganic (H₂MnO₄), là axit tương ứng của muối manganate.
Từ đồng nghĩa
- Muối manganat: Cách dịch thuật ngữ hóa học tương đương trong tiếng Việt.
- Hợp chất mangan hóa trị VI: Cách mô tả dựa trên trạng thái oxy hóa của mangan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs đặc thù vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "manganate" vì đây là từ chuyên ngành.)