manganite

manganite

A geologist holds a sample of manganite in a rock collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Manganite: một khoáng vật màu đen, thành phần hóa học chính oxit mangan ngậm nước (MnO(OH)). Đây một loại quặng quan trọng dùng để khai thác mangan.
dụ sử dụng
  • (Manganite thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
  • (Màu đen của manganite giúp dễ dàng nhận biết trong các mẫu đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manganite" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc khai khoáng để chỉ một loại quặng cụ thể, thường xuất hiện cùng với các khoáng vật mangan khác như psilomelane hay pyrolusite.
  • Trong công nghiệp, manganite được khai thác để sản xuất mangan kim loại, dùng trong sản xuất thép hợp kim pin.
Biến thể từ gần giống
  • Mangan (n): Nguyên tố hóa học mangan (Mn).
  • Manganic (adj): Thuộc về mangan, chứa mangan (thường chỉ hợp chất mangan hóa trị III).
  • Manganous (adj): Thuộc về mangan, chứa mangan (thường chỉ hợp chất mangan hóa trị II).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả quặng mangan đen (black manganese ore) trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "manganite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "manganite".