mankind
/mæn'kaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài người, nhân loại: Tập hợp tất cả con người trên Trái Đất, được xem như một nhóm chung.
- Nam giới, đàn ông (nói chung): (Nghĩa cũ, ít dùng hiện đại) Chỉ riêng giới nam, đối lập với phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa loài người):
- The history of mankind is full of conflict and cooperation. (Lịch sử của loài người đầy rẫy xung đột và hợp tác.)
- This discovery could benefit all of mankind. (Khám phá này có thể mang lại lợi ích cho toàn thể nhân loại.)
Danh từ (nghĩa nam giới - nghĩa cũ):
- In the old tale, mankind went off to war. (Trong câu chuyện cũ, nam giới ra trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for the benefit of mankind": vì lợi ích của nhân loại.
- Scientists work for the benefit of mankind. (Các nhà khoa học làm việc vì lợi ích của nhân loại.)
"the progress of mankind": sự tiến bộ của loài người.
- The book discusses the technological progress of mankind. (Cuốn sách thảo luận về tiến bộ công nghệ của loài người.)
Biến thể và từ gần giống
Humankind (n): Loài người. (Từ đồng nghĩa trung lập về giới tính, thường được ưa dùng hơn trong văn phong hiện đại).
- We must protect the planet for future generations of humankind. (Chúng ta phải bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai của loài người.)
Humanity (n): Nhân loại; lòng nhân đạo.
- An act of kindness that restored my faith in humanity. (Một hành động tử tế đã khôi phục niềm tin của tôi vào nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
- Human race: Loài người.
- Humans: Con người.
- Humanity: Nhân loại.
Lưu ý về cách dùng
- Từ mankind ngày nay thường được coi là mang tính chất nam giới (male-oriented) vì chứa từ "man". Trong văn viết trung lập và hiện đại, các từ như humankind, humanity, hoặc people thường được ưu tiên sử dụng hơn để chỉ toàn thể loài người, bao gồm cả nam và nữ.
- Thay vì: "the future of mankind"
- Có thể dùng: "the future of humankind" hoặc "the future of humanity"
danh từ
- loài người, nhân loại
- nam giới, đàn ông (nói chung)