maniement

Học thuật
Thân thiện
maniement

Le maniement d'un tournevis est simple avec un peu de pratique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sử dụng, sự dùng: Chỉ hành động sử dụng một công cụ, dụng cụ hoặc một thứ đó.
    • Sự chỉ huy, sự điều khiển: Chỉ việc quản lý, điều hành hoặc kiểm soát một công việc, một tổ chức hoặc một tình huống.
    • Chỗ béo mỡ: (Trong chăn nuôi) Chỉ phần thịt mỡ trên cơ thể của một con vật đã được vỗ béo.
    • Sự sờ: (Từ , ít dùng) Hành động dùng tay chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maniement de cette machine demande une formation. (Việc sử dụng chiếc máy này đòi hỏi phải được đào tạo.)
    • Il a un maniement habile des affaires. (Ông ấy sự điều khiển công việc một cách khéo léo.)
    • Le boucher a montré le maniement sur la carcasse. (Người hàng thịt chỉ ra chỗ béo mỡ trên xác con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le maniement de...": Nắm quyền điều khiển, kiểm soát cái gì đó.

    • Il a le maniement des finances de l'entreprise. (Anh ta nắm quyền điều khiển tài chính của công ty.)
  • "Maniement doux/brutal": Cách sử dụng nhẹ nhàng/thô bạo.

    • Le maniement délicat des œuvres d'art est essentiel. (Việc sử dụng nhẹ nhàng các tác phẩm nghệ thuậtrất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Manier (động từ): Sử dụng, điều khiển, cầm nắm.

    • Il sait manier la parole avec éloquence. (Anh ấy biết sử dụng lời nói một cách hùng hồn.)
  • Maniable (tính từ): Dễ sử dụng, dễ điều khiển.

    • Cet outil est très maniable. (Công cụ này rất dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilisation (n.f): Sự sử dụng.
  • Gestion (n.f): Sự quản lý, điều hành.
  • Conduite (n.f): Sự điều khiển, sự lãnh đạo.
  • Direction (n.f): Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "maniement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "manier").

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le maniement des cordons de la bourse: Nắm giữ quyền chi tiêu, quảntài chính.
    • Dans cette famille, c'est la femme qui a le maniement des cordons de la bourse. (Trong gia đình này, người vợngười nắm giữ quyền chi tiêu.)
maniement

Le maniement d'un tournevis est simple avec un peu de pratique.

danh từ giống đực
  1. sự sử dụng, sự dùng
    • Le maniement d'un outil
      sự sử dụng một đồ dùng
  2. sự chỉ huy, sự điều khiển
    • Maniement des affaires
      sự điều khiển công việc
  3. chỗ béo mỡ (trên mình súc vật được vỗ béo)
  4. (từ , nghĩa ) sự sờ

Từ gần giống

Từ chứa "maniement"