monument

/'mɔnjumənt/
Học thuật
Thân thiện
monument

Une famille visite un monument historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công trình kỷ niệm: Một công trình xây dựng (như tượng đài, đài tưởng niệm) được dựng lên để tôn vinh một sự kiện lịch sử hoặc một nhân vật quan trọng.
    • Công trình kiến trúc, tòa nhà: Một tòa nhà hoặc công trình giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật đặc biệt, thường từ thời xưa.
    • (Thân mật) Điều tày trời, thứ khổng lồ: Dùng một cách ẩn dụ, phóng đại để chỉ một điều đó quy mô, mức độ đáng kinh ngạc (thường theo nghĩa tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce monument honore la mémoire des soldats tombés au combat. (Công trình kỷ niệm này tôn vinhức của những người lính đã ngã xuống trong chiến đấu.)
    • La tour Eiffel est un monument célèbre de Paris. (Tháp Eiffel là một công trình kiến trúc nổi tiếng của Paris.)
    • Quelle bêtise ! C’est un monument d’incompétence ! (Thật là ngu ngốc! Đómột điều vô trách nhiệm tày trời!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classé monument historique": Được xếp hạng di tích lịch sử. Cụm từ này chỉ một công trình được nhà nước công nhận bảo vệ giá trị lịch sử của .

    • Cette église du XIIe siècle est classée monument historique. (Nhà thờ từ thế kỷ XII này được xếp hạng di tích lịch sử.)
  • "Être un monument de...": Là một biểu tượng của..., một điển hình hoàn hảo của... (thường dùng với nghĩa trừu tượng).

    • Ce livre est un monument de la littérature française. (Cuốn sách nàymột kiệt tác của văn học Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Monumental (tính từ): (1) Thuộc về công trình kỷ niệm, đồ sộ. (2) (Nghĩa bóng) Tày trời, khổng lồ.

    • Une erreur monumentale. (Một sai lầm tày trời.)
  • Monumentalité (danh từ giống cái): Tính chất đồ sộ, hùng vĩ của một công trình.

Từ đồng nghĩa
  • Mémorial (danh từ giống đực): Đài tưởng niệm.
  • Édifice (danh từ giống đực): Công trình kiến trúc lớn, tòa nhà đồ sộ.
  • Oeuvre (danh từ giống cái): Tác phẩm (nghệ thuật, văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "monument")

Thành ngữ liên quan
  • "C’est un monument !": (Thân mật) Đómột thứ khổng lồ/kỳ quặc/tày trời! (Thường dùng để chỉ một điều đó gây sốc hoặc buồn cười quá mức).
    • Regarde la taille de ce gâteau ! C’est un monument ! (Nhìn kích cỡ cái bánh này kìa! to khủng khiếp!)
monument

Une famille visite un monument historique.

danh từ giống đực
  1. công trình kỷ niệm
    • Les statues sont des monuments
      tượngnhững công trình kỷ niệm
  2. tòa nhà
  3. công trình nghệ thuật, tác phẩm
    • Les plus beaux monuments de l'Antiquité
      những công trình nghệ thuật đẹp nhất của thời thượng cổ
  4. (thân mật) điều tày trời
    • Monument de bêtise
      điều bậy bạ tày trời