manifester

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Biểu lộ, bày tỏ, thể hiện ra ngoài: Hành động làm cho một cảm xúc, ý kiến, ý chí hoặc phẩm chất nào đó được thấy , được biết đến.
    • Chứng tỏ, chứng minh: Hành động đưa ra bằng chứng hoặc dấu hiệu để làm một sự thật, một khả năng.
  2. Nội động từ:

    • Biểu tình: Hành động tập trung công khai, thườngtrên đường phố, để bày tỏ quan điểm, phản đối hoặc yêu cầu về một vấn đề chính trị, xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a manifesté sa joie en sautant de bonheur. (Anh ấy đã bày tỏ niềm vui bằng cách nhảy lên hạnh phúc.)
    • Ce geste manifeste une grande générosité. (Cử chỉ đó thể hiện lòng hào hiệp lớn.)
    • Les résultats manifestent une nette amélioration. (Các kết quả chứng tỏ một sự cải thiện rõ rệt.)
  • Nội động từ:

    • Des milliers de personnes sont descendues dans la rue pour manifester contre la réforme. (Hàng ngàn người đã xuống đường để biểu tình phản đối cải cách.)
    • Les étudiants manifestent pour de meilleures conditions d'étude. (Sinh viên biểu tình đòi hỏi điều kiện học tập tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se manifester" (động từ phản thân): Tự biểu hiện, xuất hiện, lộ ra.

    • Son talent s'est manifesté très tôt. (Tài năng của anh ấy đã biểu hiện từ rất sớm.)
    • Les symptômes de la maladie se sont manifestés brutalement. (Các triệu chứng của bệnh đã xuất hiện một cách đột ngột.)
  • "Faire manifester": Làm cho ai đó biểu tình (thường dùng trong bối cảnh tổ chức).

    • Le syndicat a fait manifester ses adhérents. (Công đoàn đã tổ chức cho các thành viên của mình biểu tình.)
Biến thể từ liên quan
  • Manifestation (danh từ giống cái):

    • Cuộc biểu tình. Une manifestation pacifique. (Một cuộc biểu tình ôn hòa.)
    • Sự biểu lộ, biểu hiện. Une manifestation de soutien. (Một biểu hiện của sự ủng hộ.)
  • Manifeste (tính từ): Rõ ràng, hiển nhiên.

    • Une erreur manifeste. (Một lỗi hiển nhiên.)
    • (Danh từ giống đực): Bản tuyên ngôn. Le Manifeste du Parti communiste. (Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: (diễn đạt), (cho thấy), (tiết lộ, biểu lộ), (chứng minh).
  • Nội động từ: (tuần hành), (phản kháng), (tập hợp, huy động).
Cụm từ liên quan
  • Manifester son désaccord/opposition: Bày tỏ sự bất đồng/đối lập.
  • Manifester son intérêt/soutien: Thể hiện sự quan tâm/ủng hộ.
  • Manifester pour/contre quelque chose: Biểu tình ủng hộ/phản đối điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Manifester de la mauvaise volonté": Thể hiện sự thiếu thiện chí, cố ý không hợp tác.
  • "Laisser quelqu'un se manifester": Để cho ai đó tự thể hiện mình, tự liên lạc (khi họ muốn).
ngoại động từ
  1. biểu lộ, bày tỏ
    • Manifester sa volonté
      biểu lộ ý chí
nội động từ
  1. biểu tình