mannerly
/'mænəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lễ phép, lịch sự: Có cách cư xử tốt, thể hiện sự tôn trọng và tuân theo các quy tắc xã hội thông thường.
- Có phép tắc: Hành xử một cách đúng mực, phù hợp với chuẩn mực.
Phó từ (Cách dùng cổ hoặc trang trọng):
- Một cách lễ phép, một cách lịch sự: Thực hiện một hành động với thái độ lịch sự, đúng mực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was a quiet and mannerly child. (Cậu bé là một đứa trẻ trầm tính và lễ phép.)
- It is mannerly to say "please" and "thank you". (Việc nói "làm ơn" và "cảm ơn" là lịch sự.)
- She gave a mannerly nod to the guests. (Cô ấy lịch sự gật đầu chào các vị khách.)
Phó từ:
- The young man bowed mannerly before the elder. (Chàng trai trẻ cúi chào một cách lễ phép trước vị trưởng bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be mannerly in one's conduct": Có cách cư xử lịch sự, đúng mực.
- He was always mannerly in his conduct, even under pressure. (Anh ấy luôn có cách cư xử đúng mực, ngay cả khi bị áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Manners (danh từ số nhiều): Cách cư xử, phép lịch sự.
- Good manners are important in any culture. (Cách cư xử tốt quan trọng trong bất kỳ nền văn hóa nào.)
- Ill-mannered (tính từ): Thô lỗ, bất lịch sự.
- His ill-mannered comment offended everyone. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
- Well-mannered (tính từ): Lịch sự, có giáo dục.
- She is a well-mannered and polite student. (Cô ấy là một học sinh lịch sự và lễ phép.)
Từ đồng nghĩa
- Polite: Lịch sự, lễ phép.
- Courteous: Nhã nhặn, lịch thiệp.
- Well-behaved: Cư xử tốt, ngoan ngoãn.
- Civil: Lịch sự (ở mức độ tối thiểu, lịch sự xã giao).
Từ trái nghĩa
- Rude: Thô lỗ.
- Impolite: Bất lịch sự.
- Ill-mannered: Kém cách cư xử, thô lỗ.
- Discourteous: Khiếm nhã.
tính từ & phó từ
- lễ phép, lịch sự; lễ đ