mannerly

/'mænəli/
Học thuật
Thân thiện
mannerly

A child waits in a mannerly way for his turn on the swing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lễ phép, lịch sự: cách cư xử tốt, thể hiện sự tôn trọng tuân theo các quy tắc xã hội thông thường.
    • phép tắc: Hành xử một cách đúng mực, phù hợp với chuẩn mực.
  2. Phó từ (Cách dùng cổ hoặc trang trọng):

    • Một cách lễ phép, một cách lịch sự: Thực hiện một hành động với thái độ lịch sự, đúng mực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was a quiet and mannerly child. (Cậu một đứa trẻ trầm tính lễ phép.)
    • It is mannerly to say "please" and "thank you". (Việc nói "làm ơn" "cảm ơn" lịch sự.)
    • She gave a mannerly nod to the guests. ( ấy lịch sự gật đầu chào các vị khách.)
  • Phó từ:

    • The young man bowed mannerly before the elder. (Chàng trai trẻ cúi chào một cách lễ phép trước vị trưởng bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be mannerly in one's conduct": cách cư xử lịch sự, đúng mực.
    • He was always mannerly in his conduct, even under pressure. (Anh ấy luôn cách cư xử đúng mực, ngay cả khi bị áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Manners (danh từ số nhiều): Cách cư xử, phép lịch sự.
    • Good manners are important in any culture. (Cách cư xử tốt quan trọng trong bất kỳ nền văn hóa nào.)
  • Ill-mannered (tính từ): Thô lỗ, bất lịch sự.
    • His ill-mannered comment offended everyone. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người.)
  • Well-mannered (tính từ): Lịch sự, giáo dục.
    • She is a well-mannered and polite student. ( ấy một học sinh lịch sự lễ phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Polite: Lịch sự, lễ phép.
  • Courteous: Nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Well-behaved: Cư xử tốt, ngoan ngoãn.
  • Civil: Lịch sự (ở mức độ tối thiểu, lịch sự xã giao).
Từ trái nghĩa
  • Rude: Thô lỗ.
  • Impolite: Bất lịch sự.
  • Ill-mannered: Kém cách cư xử, thô lỗ.
  • Discourteous: Khiếm nhã.
mannerly

A child waits in a mannerly way for his turn on the swing.

tính từ & phó từ
  1. lễ phép, lịch sự; lễ đ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mannerly"