well-mannered

/'wel'm n d/
Học thuật
Thân thiện
well-mannered

A well-mannered boy holds the door open for an elderly woman.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, giáo dục: Chỉ một người cách cư xử đúng mực, lịch thiệp tuân theo các quy tắc xã hội về phép lịch sự. Tính từ này mô tả phẩm chất của một người được nuôi dạy tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The well-mannered child always says "please" and "thank you". (Đứa trẻ lịch sự luôn nói "làm ơn" "cảm ơn".)
    • He is a well-mannered gentleman who holds the door for others. (Anh ấy một quý ông lịch sự, người luôn giữ cửa cho người khác.)
    • It is important to be well-mannered during a formal dinner. (Việc cư xử lịch sự trong một bữa tối trang trọng rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-mannered" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh sự nuôi dạy chuẩn mực. có thể mô tả cả trẻ em người lớn.
    • Despite the provocation, she gave a well-mannered reply. (Bất chấp sự khiêu khích, ấy đã đưa ra một câu trả lời rất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Mannerly (tính từ): lịch sự, phép tắc. (Từ này ít phổ biến hơn "well-mannered").
  • Ill-mannered (tính từ): thô lỗ, bất lịch sự. (Từ trái nghĩa).
  • Good-mannered (tính từ): cách cư xử tốt. (Cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Polite: lịch sự, lễ phép.
  • Courteous: nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Civil: lịch sự (ở mức độ cơ bản, lịch sự xã giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "well-mannered".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "well-mannered".

well-mannered

A well-mannered boy holds the door open for an elderly woman.

tính từ
  1. lịch sự

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống