polite
/pə'lait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lễ phép, có lễ độ: Chỉ cách cư xử tôn trọng và tuân theo các quy tắc xã hội cơ bản, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc trong những tình huống trang trọng.
- Lịch sự, lịch thiệp: Chỉ phong cách cư xử nhã nhặn, tế nhị và tôn trọng người khác trong giao tiếp và hành vi.
- Tao nhã: Dùng để miêu tả thứ gì đó (như ngôn ngữ, văn chương) một cách tinh tế, thanh lịch và có học thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is always polite to his teachers. (Cậu ấy luôn lễ phép với thầy cô giáo.)
- It is polite to say "thank you" and "please". (Nói "cảm ơn" và "làm ơn" là lịch sự.)
- She gave a polite smile even though she disagreed. (Cô ấy đã mỉm cười lịch thiệp dù không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polite society": xã hội thượng lưu, giới thượng lưu có nền nếp, lịch sự.
- Such behavior is not acceptable in polite society. (Hành vi như vậy không được chấp nhận trong giới thượng lưu lịch sự.)
- "polite fiction": một sự giả vờ lịch sự (về điều gì đó không đúng sự thật nhưng mọi người đồng ý không nhắc đến).
- We all maintained the polite fiction that the meeting had been a success. (Tất cả chúng tôi đều giữ lịch sự giả vờ rằng cuộc họp đã thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Politely (trạng từ): một cách lịch sự, lễ phép.
- He asked politely for a glass of water. (Anh ấy lịch sự xin một ly nước.)
- Politeness (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.
- Her politeness impressed everyone. (Sự lịch sự của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.)
- Over-polite (tính từ): quá khách sáo, quá lịch sự (có thể mang tính giả tạo).
Từ đồng nghĩa
- Civil: lịch sự tối thiểu, không thô lỗ.
- Courteous: lịch thiệp, nhã nhặn (thường hàm ý chủ động quan tâm đến người khác).
- Respectful: tỏ ra tôn trọng.
- Well-mannered: có cách cư xử tốt, có giáo dục.
Từ trái nghĩa
- Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
- Impolite: bất lịch sự.
- Discourteous: khiếm nhã, vô lễ.
tính từ
- lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
- tao nhã (văn...)