mansard
/'mænsɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim bồ câu rừng xám: Một loài chim thuộc họ bồ câu, có bộ lông màu xám, thường sống trong rừng.
- Mái mansard: Một kiểu mái nhà có hai độ dốc, trong đó phần dưới dốc hơn phần trên, thường được sử dụng để tạo thêm không gian sống cho tầng áp mái. (Đây là nghĩa kiến trúc phổ biến hơn, được đặt tên theo kiến trúc sư người Pháp François Mansart).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa động vật):
- Le mansard est un oiseau discret. (Chim bồ câu rừng xám là một loài chim kín đáo.)
- Danh từ giống đực (nghĩa kiến trúc):
- La maison a un toit en mansarde. (Ngôi nhà có một mái mansard.)
- Ils ont aménagé une chambre dans la mansarde. (Họ đã sửa sang một căn phòng trong tầng áp mái mansard.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une fenêtre de mansarde": Cửa sổ mái, loại cửa sổ được lắp đặt trên mái dốc của một tầng áp mái mansard.
- La lumière entre par la fenêtre de mansarde. (Ánh sáng lọt vào qua cửa sổ mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansardé, mansardée (tính từ): Có mái mansard, được xây dựng theo kiểu mái mansard.
- Un immeuble mansardé. (Một tòa nhà có mái mansard.)
- Mansarde (danh từ giống cái): Chỉ tầng áp mái, không gian bên dưới mái mansard.
- Il habite une petite mansarde sous les toits. (Anh ấy sống trong một căn gác mái nhỏ dưới mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le toit (mái): Toit brisé (mái gãy - thuật ngữ kiến trúc mô tả cùng kiểu mái).
- Pour l'espace (không gian): Combles aménagés (tầng áp mái được cải tạo), grenier (gác mái).
Thành ngữ liên quan
- "Vivre dans une mansarde": Sống trong một căn phòng nhỏ dưới mái nhà, thường ám chỉ một không gian sống khiêm tốn, đơn sơ của nghệ sĩ hoặc sinh viên.
- L'artiste a vécu dans une mansarde avant de connaître le succès. (Người nghệ sĩ đã sống trong một căn gác mái trước khi thành công.)
danh từ giống đực
- chim bồ câu rừng xám