mansarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Tầng hầm mái, buồng măng-xac: Một không gian sống được tạo ra bên trong phần mái dốc của một tòa nhà, thường có trần thấp và cửa sổ nhỏ gắn vào mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste a aménagé son atelier dans la mansarde. (Người nghệ sĩ đã bố trí xưởng vẽ của mình trong tầng hầm mái.)
- Les chambres de bonne sont souvent situées sous les mansardes. (Các phòng người giúp việc thường nằm dưới các tầng hầm mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toit à la mansarde": Mái măng-xac, một kiểu mái có hai độ dốc, phần dưới dốc hơn phần trên, cho phép tạo ra không gian sử dụng bên trong.
- Ce vieil hôtel particulier est reconnaissable à son toit à la mansarde. (Tòa biệt thự cũ này có thể nhận ra nhờ mái măng-xac của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansardé, mansardée (tính từ): Có mái măng-xac, được xây dựng theo kiểu mái măng-xac.
- Un immeuble mansardé. (Một tòa nhà có mái măng-xac.)
- Grenier (danh từ giống đực): Gác mái, gác xép. Khác với , thường chỉ không gian chứa đồ dưới mái nhà, ít khi được cải tạo thành phòng ở hoàn chỉnh.
- Chambre de bonne (danh từ giống cái): Phòng người giúp việc. Đây thường là loại phòng nhỏ, đơn giản, thường nằm ở tầng trên cùng hoặc dưới mái nhà, có thể là một .
Từ đồng nghĩa
- Combles aménagés (danh từ giống đực, số nhiều): Gác mái được cải tạo thành phòng ở.
- Logement sous les toits (danh từ giống đực): Căn hộ dưới mái nhà.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) tầng hầm mái, buồng măng-xac