mansarde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Tầng hầm mái, buồng măng-xac: Một không gian sống được tạo ra bên trong phần mái dốc của một tòa nhà, thường trần thấp cửa sổ nhỏ gắn vào mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artiste a aménagé son atelier dans la mansarde. (Người nghệ sĩ đã bố trí xưởng vẽ của mình trong tầng hầm mái.)
    • Les chambres de bonne sont souvent situées sous les mansardes. (Các phòng người giúp việc thường nằm dưới các tầng hầm mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toit à la mansarde": Mái măng-xac, một kiểu mái hai độ dốc, phần dưới dốc hơn phần trên, cho phép tạo ra không gian sử dụng bên trong.
    • Ce vieil hôtel particulier est reconnaissable à son toit à la mansarde. (Tòa biệt thự này có thể nhận ra nhờ mái măng-xac của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mansardé, mansardée (tính từ): mái măng-xac, được xây dựng theo kiểu mái măng-xac.
    • Un immeuble mansardé. (Một tòa nhà mái măng-xac.)
  • Grenier (danh từ giống đực): Gác mái, gác xép. Khác với , thường chỉ không gian chứa đồ dưới mái nhà, ít khi được cải tạo thành phònghoàn chỉnh.
  • Chambre de bonne (danh từ giống cái): Phòng người giúp việc. Đây thườngloại phòng nhỏ, đơn giản, thường nằmtầng trên cùng hoặc dưới mái nhà, có thểmột .
Từ đồng nghĩa
  • Combles aménagés (danh từ giống đực, số nhiều): Gác mái được cải tạo thành phòng ở.
  • Logement sous les toits (danh từ giống đực): Căn hộ dưới mái nhà.
danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) tầng hầm mái, buồng măng-xac

Từ gần giống

Từ chứa "mansarde"

Từ có nhắc đến "mansarde"