manuscrit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bản chép tay: Văn bản được viết bằng tay, thay vì được in ra.
- Bản thảo tự viết: Tài liệu gốc do tác giả tự viết tay, thường là bản nháp hoặc bản hoàn chỉnh trước khi được in ấn.
Tính từ:
- Chép tay: Mô tả một tài liệu hoặc vật thể được tạo ra bằng cách viết tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les chercheurs étudient un manuscrit médiéval. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một bản chép tay thời Trung Cổ.)
- L'auteur a perdu le manuscrit de son premier roman. (Tác giả đã làm mất bản thảo tự viết cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.)
Tính từ:
- C'est une lettre manuscrite. (Đó là một bức thư chép tay.)
- Ils ont découvert une carte manuscrite très ancienne. (Họ đã phát hiện ra một tấm bản đồ chép tay rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manuscrit original": Bản thảo gốc, bản chép tay gốc do tác giả viết.
- Le musée expose le manuscrit original du poème. (Bảo tàng đang trưng bày bản thảo gốc của bài thơ.)
"Manuscrit enluminé": Bản chép tay được tô điểm, thường chỉ các bản thảo cổ có tranh minh họa và chữ trang trí cầu kỳ.
- Ce manuscrit enluminé du XVe siècle est d'une grande beauté. (Bản chép tay được tô điểm từ thế kỷ XV này có vẻ đẹp tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Manuscriture (danh từ giống cái): Cách viết tay, chữ viết tay (từ này ít phổ biến hơn).
- Manuscrite (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "manuscrit".
- Une note manuscrite. (Một mẩu ghi chú chép tay.)
Từ đồng nghĩa
- Brouillon (danh từ giống đực): Bản nháp.
- Autographe (danh từ giống đực/tính từ): Bản viết tay có chữ ký của tác giả; thuộc về chữ ký hoặc bút tích gốc.
Các cụm từ liên quan
Lire un manuscrit: Đọc một bản thảo.
- L'éditeur est en train de lire le manuscrit. (Biên tập viên đang đọc bản thảo.)
Déchiffrer un manuscrit: Giải mã/Gỡ rối một bản chép tay (thường vì chữ viết khó đọc).
- Il est difficile de déchiffrer ce manuscrit ancien. (Thật khó để giải mã bản chép tay cổ này.)
Thành ngữ liên quan
- Être à l'état de manuscrit: Ở dạng bản thảo, chưa được xuất bản.
- Son œuvre est encore à l'état de manuscrit. (Tác phẩm của ông ấy vẫn còn ở dạng bản thảo.)
tính từ
- chép tay
- Un volume manuscritcuốn sách chép tay
danh từ giống đực
- bản chép tay
- bản thảo tự viết; bản thảo