maoism

Định nghĩa

Danh từ:
- Chủ nghĩa Mao: Một hình thức chủ nghĩa cộng sản được phát triển tại Trung Quốc bởi Mao Trạch Đông. Chủ nghĩa này nhấn mạnh vai trò của nông dân trong cách mạng, chiến tranh du kích, sự cần thiết của việc duy trì cách mạng liên tục để ngăn chặn sự phục hồi của chủ nghĩa tư bản.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Mao một hệ tư tưởng thống trịTrung Quốc trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu chủ nghĩa Mao để hiểu lịch sử chính trị của Trung Quốc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maoism as a political theory": Chủ nghĩa Mao được coi một lý thuyết chính trị riêng biệt, khác biệt với chủ nghĩa Marx-Lenin truyền thống.
    • Maoism as a political theory emphasizes the role of the peasantry. (Chủ nghĩa Mao với tư cách một lý thuyết chính trị nhấn mạnh vai trò của giai cấp nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Maoist (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa Mao; thuộc về chủ nghĩa Mao.
    • The Maoist faction gained influence in the rural areas. (Phe theo chủ nghĩa Mao đã giành được ảnh hưởngcác vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa Mao Trạch Đông: Cách gọi khác của chủ nghĩa Mao.
  • Tư tưởng Mao: Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ hệ tư tưởng của Mao Trạch Đông.
Các cụm từ liên quan
  • Chủ nghĩa Mao – Lenin: Một biến thể kết hợp chủ nghĩa Marx-Lenin với chủ nghĩa Mao.
    • Maoism – Leninism has been adopted by some revolutionary groups worldwide. (Chủ nghĩa Mao – Lenin đã được một số nhóm cách mạng trên thế giới áp dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Con đường Mao": Cụm từ chỉ phương pháp cách mạng dựa trên chiến tranh du kích phong trào nông dân.
    • The guerrilla leaders followed the "Maoist path" to liberate their country. (Các lãnh đạo du kích đã đi theo "con đường Mao" để giải phóng đất nước của họ.)