miasm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí độc, chướng khí: "miasm" chỉ các luồng khí độc hại bốc lên từ mặt đất hoặc từ các nguồn khác, thường gây bệnh hoặc hôi thối.
    • Bầu không khí ô nhiễm, độc hại: Nghĩa bóng, "miasm" miêu tả một bầu không khí hoặc môi trường mang tính tiêu cực, suy đồi, hoặc chết chóc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The miasm of the marshes made the area uninhabitable. (Khí độc của các đầm lầy khiến khu vực này không thểđược.)
    • A miasm of cigar smoke filled the room. (Một làn khói xì gà độc hại tràn ngập căn phòng.)
  • Nghĩa bóng:

    • The novel spun a miasm of death and decay. (Cuốn tiểu thuyết đã tạo ra một bầu không khí chết chóc mục nát.)
    • The political scandal created a miasm of distrust and suspicion. (Vụ bê bối chính trị tạo ra một bầu không khí ngờ vực nghi kỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a miasm of [something]": một luồng khí độc hại hoặc bầu không khí tiêu cực của một thứ đó.

    • The city was covered in a miasm of smog and pollution. (Thành phố bị bao phủ bởi một luồng khí độc từ khói bụi ô nhiễm.)
  • "miasmic atmosphere": bầu không khí độc hại, ngột ngạt.

    • The miasmic atmosphere of the abandoned hospital gave everyone chills. (Bầu không khí độc hại của bệnh viện bỏ hoang khiến ai cũng rùng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Miasmic (tính từ): thuộc về khí độc, tính chất độc hại.

    • The miasmic vapors from the swamp caused illness. (Hơi độc từ đầm lầy đã gây ra bệnh tật.)
  • Miasmal (tính từ): tương tự "miasmic", mang nghĩa độc hại, ô nhiễm.

    • The miasmal air of the dungeon was unbearable. (Không khí độc hại của ngục tối thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Effluvium: khí thải, mùi hôi thối bốc ra (thường từ chất thải).

    • The effluvium from the factory polluted the neighborhood. (Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm khu phố.)
  • Malaria (nghĩa cổ): khí độc từ đầm lầy (trước đây được cho nguyên nhân gây sốt rét).

    • The ancient Romans blamed malaria on the miasm of the Pontine Marshes. (Người La cổ đại đổ lỗi cho khí độc từ đầm lầy Pontine gây ra bệnh sốt rét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "miasm", nhưng có thể dùng "to give off a miasm": tỏa ra khí độc.
    • The rotting garbage gave off a miasm of decay. (Rác thối rữa tỏa ra một luồng khí độc của sự mục nát.)
Thành ngữ liên quan
  • "A miasm of corruption": bầu không khí tham nhũng, suy đồi đạo đức.
    • The government was engulfed in a miasm of corruption. (Chính phủ bị nhấn chìm trong bầu không khí tham nhũng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

miasm
A thick miasm rises from the stagnant swamp.