marabout
/'mærəbu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đạo sĩ Hồi giáo: Chỉ một nhà tu hành, thầy dạy đạo hoặc người được coi là thánh trong một số cộng đồng Hồi giáo, đặc biệt ở Bắc và Tây Phi.
- Mộ đạo sĩ Hồi giáo: Chỉ lăng mộ hoặc nơi thờ cúng của một vị đạo sĩ Hồi giáo như vậy, thường là địa điểm hành hương.
- Cái siêu (đun nước): Đồ dùng gia đình hình trụ, thường bằng kim loại, dùng để đun nước, tương tự như ấm đun nước.
- (Động vật học) Cò già: Tên gọi một loài chim thuộc họ Cò, có kích thước lớn, thường sống ở châu Phi và Nam Âu.
- Lông đuôi cò già (để trang sức mũ): Những chiếc lông từ đuôi của loài chim này, trước đây thường được dùng để trang trí trên mũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les villageois consultent le marabout pour des conseils spirituels. (Dân làng tham vấn vị đạo sĩ Hồi giáo để xin lời khuyên tâm linh.)
- Nous avons visité un ancien marabout dans la montagne. (Chúng tôi đã thăm một ngôi mộ đạo sĩ Hồi giáo cổ trên núi.)
- Le marabout bout sur le feu. (Cái siêu đang sôi trên bếp lửa.)
- Un marabout plane au-dessus du marais. (Một con cò già đang lượn trên đầm lầy.)
- Son chapeau était orné d'une plume de marabout. (Chiếc mũ của ông ấy được trang trí bằng một chiếc lông đuôi cò già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être protégé par un marabout": Được một đạo sĩ Hồi giáo bảo vệ/phù hộ.
- Le chef traditionnel est réputé être protégé par un puissant marabout. (Vị tù trưởng được cho là được một đạo sĩ Hồi giáo quyền lực phù hộ.)
"Faire bouillir le marabout": Đun sôi nước trong siêu.
- Avant de préparer le thé, il faut faire bouillir le marabout. (Trước khi pha trà, phải đun sôi nước trong siêu đã.)
Biến thể và từ gần giống
Maraboutique (adj): (thuộc về) đạo sĩ Hồi giáo, có liên quan đến quyền lực tâm linh của các đạo sĩ.
- Une confrérie maraboutique. (Một hội đoàn của các đạo sĩ.)
Maraboutage (danh từ giống đực): (thông tục, thường dùng với nghĩa tiêu cực) Hành động thực hành phép thuật, bùa chú (thường gắn với hình ảnh của một số marabout).
- Il accuse son rival d'avoir recours au maraboutage. (Hắn ta buộc tội đối thủ đã dùng đến bùa chú.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens religieux: Saint homme (người thánh), guide spirituel (người dẫn đường tâm linh).
- Pour l'objet: Bouilloire (ấm đun nước).
- Pour l'oiseau: Cigogne (cò).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai marabout!": (Thành ngữ, dùng một cách ví von) Đó là một người rất khôn ngoan, giàu kinh nghiệm hoặc có vẻ uyên bác.
- Demande-lui conseil, pour son âge, c'est un vrai marabout! (Hãy hỏi anh ta lời khuyên đi, ở tuổi của anh ta, anh ta đúng là một bậc thầy!)
danh từ giống đực
- đạo sĩ Hồi giáo; mộ đạo sĩ Hồi giáo
- cái siêu (đun nước)
- (động vật học) cò già
- lông đuôi cò già (để trang sức mũ)