marasque

Học thuật
Thân thiện
marasque

Une marasque repose sur le bord d'une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Anh đào chua: Một loại quả anh đào nhỏ, có vị chua, thường được dùng để sản xuất rượu mùi hoặc làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La liqueur est fabriquée à partir de marasques. (Loại rượu mùi này được sản xuất từ anh đào chua.)
    • Les marasques sont plus acides que les cerises douces. (Anh đào chua có vị chua hơn anh đào ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau-de-vie de marasque": Rượu mạnh chưng cất từ anh đào chua.
    • Il a dégusté une eau-de-vie de marasque produite en Dalmatie. (Anh ấy đã nếm thử một loại rượu mạnh từ anh đào chua sản xuất ở Dalmatia.)
Biến thể từ gần giống
  • Marasquin (danh từ giống đực): Tên một loại rượu mùi nổi tiếng làm từ anh đào chua 'marasque', xuất xứ từ Dalmatia (ngày nay là Croatia) Ý.
    • Le marasquin est un digestif italien. (Marasquinmột loại rượu mùi khai vị của Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerise acide: Anh đào chua (cách gọi chung, mô tả).
  • Griotte: Một loại anh đào chua khác, thường dùng trong làm bánh.
marasque

Une marasque repose sur le bord d'une assiette blanche.

danh từ giống cái
  1. anh đào chua

Từ gần giống