marasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Anh đào chua: Một loại quả anh đào nhỏ, có vị chua, thường được dùng để sản xuất rượu mùi hoặc làm hương liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La liqueur est fabriquée à partir de marasques. (Loại rượu mùi này được sản xuất từ anh đào chua.)
- Les marasques sont plus acides que les cerises douces. (Anh đào chua có vị chua hơn anh đào ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau-de-vie de marasque": Rượu mạnh chưng cất từ anh đào chua.
- Il a dégusté une eau-de-vie de marasque produite en Dalmatie. (Anh ấy đã nếm thử một loại rượu mạnh từ anh đào chua sản xuất ở Dalmatia.)
Biến thể và từ gần giống
- Marasquin (danh từ giống đực): Tên một loại rượu mùi nổi tiếng làm từ anh đào chua 'marasque', có xuất xứ từ Dalmatia (ngày nay là Croatia) và Ý.
- Le marasquin est un digestif italien. (Marasquin là một loại rượu mùi khai vị của Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Cerise acide: Anh đào chua (cách gọi chung, mô tả).
- Griotte: Một loại anh đào chua khác, thường dùng trong làm bánh.
danh từ giống cái
- anh đào chua