moresque

Học thuật
Thân thiện
moresque

La décoration moresque orne les murs de l'ancien palais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phong cách Moor: "Moresque" là một tính từ mô tả những thuộc về hoặc mang đặc điểm của người Moor, một dân tộc Hồi giáo từng cai trịBán đảo Iberia Bắc Phi. Từ này thường được dùng trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc.
    • Theo phong cách Hồi giáo Tây Ban Nha: Đặc biệt chỉ phong cách nghệ thuật trang trí phức tạp với các họa tiết hình học, thực vật cách điệu chữ viếtRập, phát triển mạnh ở Al-Andalus (Tây Ban Nha Hồi giáo thời trung cổ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'architecture moresque de l'Alhambra est célèbre. (Kiến trúc theo phong cách Moor của cung điện Alhambra rất nổi tiếng.)
    • On admire les motifs moresques sur ces céramiques anciennes. (Người ta chiêm ngưỡng các họa tiết Moor trên những món đồ gốm cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử nghệ thuật, "moresque" có thể được dùng để phân biệt với các phong cách Hồi giáo khác, như phong cáchRập (arabe) hay phong cách Ottoman, nhấn mạnh đặc điểm riêng của vùng Iberia.
    • Cette étude compare l'art moresque et l'art ottoman. (Nghiên cứu này so sánh nghệ thuật Moor nghệ thuật Ottoman.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauresque (adj): Đâycách viết đồng nghĩa phổ biến hơn của "moresque". Hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
    • Un style mauresque (Một phong cách Moor)
  • Hispano-mauresque (adj): (Thuộc về Tây Ban Nha-Moor) Chỉ phong cách lai giữa nghệ thuật Moor các yếu tố bản địa Tây Ban Nha.
    • La poterie hispano-mauresque (Đồ gốm Tây Ban Nha-Moor)
Từ đồng nghĩa
  • Arabe (adj): (Thuộc vềRập) - Có thể dùng trong một số ngữ cảnh rộng hơn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "moresque" cụ thể hơn.
  • Islamique (adj): (Thuộc về Hồi giáo) - Chỉ chung nghệ thuật Hồi giáo, không đặc trưng cho vùng Moor.
Lưu ý
  • Từ "moresque" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc mô tả nghệ thuật. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "mauresque" thường được ưa dùng hơn.
  • khác với "morose" (tính từ có nghĩau sầu, ảm đạm), đâyhai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa nguồn gốc.
moresque

La décoration moresque orne les murs de l'ancien palais.

tính từ
  1. như mauresque

Từ gần giống