marisque

Học thuật
Thân thiện
marisque

Une femme consulte son médecin au sujet d'une marisque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Trĩ hóa: Một loại bệnh trĩ đã phát triển đến giai đoạn trĩ bị xơ cứng, thường do tình trạng viêm nhiễm lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une marisque chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị trĩ hóa.)
    • Les marisques peuvent nécessiter une intervention chirurgicale. (Trĩ hóa có thể cần phải can thiệp phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn để mô tả một biến chứng cụ thể của bệnh trĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Hémorroïdes (n.f.pl): Bệnh trĩ (tên gọi chung cho tình trạng bệnh).
  • Fistule anale (n.f): hậu môn (một bệnhvùng hậu môn-trực tràng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Hémorroïde fibreuse: Trĩ (cách diễn đạt mô tả tương tự).
Lưu ý
  • Marisquemột thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
marisque

Une femme consulte son médecin au sujet d'une marisque.

danh từ giống cái
  1. (y học) trĩ hóa

Từ gần giống