marchandise

Học thuật
Thân thiện
marchandise

Le marchandise ses produits sur un marché en plein air.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng, hàng hóa: Chỉ các sản phẩm, vật phẩm được mua bán, trao đổi trong thương mại.
    • (Từ ) Nghề buôn bán: Chỉ hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc mua bán hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le camion transporte de la marchandise fragile. (Chiếc xe tải đang chở hàng hóa dễ vỡ.)
    • Vendre des marchandises sur un marché. (Bán hàngchợ.)
    • (Nghĩa ) Il est dans la marchandise. (Ông ấy làm trong nghề buôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire valoir sa marchandise": trình bày sự việc theo chiều hướng thuận lợi, phô trương ưu điểm của mình hoặc của thứ mình .
    • Pendant l'entretien, il a su faire valoir sa marchandise. (Trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã biết cách trình bày những điểm mạnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Marchandiser (động từ): (trong tiếp thị) biến một nhân vật, ý tưởng thành hàng hóa để bán.
  • Marchandisable (tính từ): có thể thương mại hóa, có thể bán được.
  • Marchand (danh từ): người buôn bán, thương nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Produit: sản phẩm.
  • Article: mặt hàng.
  • Denrée: thực phẩm, hàng hóa (thườnglương thực).
  • Cargaison: hàng hóa chở trên tàu, máy bay (hàng hóa với số lượng lớn).
Từ trái nghĩa
  • Service: dịch vụ (đối lập với hàng hóa hữu hình).
marchandise

Le marchandise ses produits sur un marché en plein air.

danh từ giống cái
  1. hàng, hàng hóa
    • Vendre des marchandises
      bán hàng
  2. (từ , nghĩa ) nghề buôn
    • faire valoir sa marchandise
      trình bày sự việc theo vẻ thuận lợi