margrave

/'mɑ:greiv/
Học thuật
Thân thiện
margrave

Le margrave inspecte les fortifications de son territoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bá tước (ở Đức thời Trung Cổ): "Margrave" là một tước hiệu quý tộc, tương đương với bá tước, trong lịch sử của các vùng đất nói tiếng Đức. Người mang tước hiệu này thường cai quản một vùng biên cương (march) quyền lực quân sự lớn để bảo vệ biên giới của đế quốc.
  2. Danh từ giống cái:

    • Như "margravine": Đâyhình thức danh từ giống cái của "margrave", dùng để chỉ vợ của một margrave hoặc một nữ quý tộc tự mình nắm giữ tước hiệu này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le margrave de Brandebourg gouvernait une région frontalière importante. (Bá tước xứ Brandenburg cai quản một vùng biên cương quan trọng.)
    • Au Moyen Âge, le titre de margrave était très prestigieux. (Vào thời Trung Cổ, tước hiệu margrave rất uy tín.)
  • Danh từ giống cái:

    • La margrave a accueilli les ambassadeurs en l'absence de son époux. (Nữ bá tước đã tiếp đón các sứ thần trong lúc chồng vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Margraviat": Lãnh địa hoặc chức vị của một margrave.
    • Le margraviat de Bade était un État du Saint-Empire romain germanique. (Lãnh địa Baden là một quốc gia thuộc Đế quốc La Thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Margravine (n.f): Nữ bá tước (vợ của một margrave hoặc một người phụ nữ giữ tước hiệu này).
  • Marquis/Marquise: Các tước hiệu tương đương trong hệ thống quý tộc Pháp một số nước châu Âu khác, thường được dùng để dịch "margrave/margravine" sang các ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Comte (trong bối cảnh lịch sử Đức): Bá tước.
  • Seigneur frontalier: Lãnh chúa vùng biên cương (giải thích chức năng).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về lịch sử châu Âu. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "bá tước" kèm theo giải thích hoặc giữ nguyên dạng "margrave" trong văn bản học thuật.
margrave

Le margrave inspecte les fortifications de son territoire.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bá tước (Đức)
danh từ giống cái
  1. như margravine

Từ gần giống