marinade

/,mæri'neid/
danh từ giống cái
  1. nước ướp thịt (gồm giấm, muối, dầu, hương liệu)
  2. thịt ướp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marinade"

marinade
La marinade parfume le poulet avant la cuisson.