marinade

/,mæri'neid/
Học thuật
Thân thiện
marinade

La marinade parfume le poulet avant la cuisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước ướp thịt (gồm giấm, muối, dầu, hương liệu): Hỗn hợp lỏng dùng để ngâm thực phẩm (thườngthịt, hoặc rau củ) trước khi nấu, nhằm tăng thêm hương vị làm mềm thực phẩm.
    • Thịt ướp: Bản thân miếng thịt đã được ngâm trong nước ướp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Préparez une marinade à base d'huile d'olive et de citron. (Chuẩn bị một loại nước ướp làm từ dầu ô liu chanh.)
    • La marinade doit reposer pendant au moins deux heures. (Miếng thịt ướp cần phải được để yên ít nhất hai tiếng.)
    • Cette marinade parfumée est parfaite pour le poulet. (Loại nước ướp thơm ngon này rất hoàn hảo cho thịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser dans la marinade": để ngâm trong nước ướp.
    • Il faut laisser le bœuf dans la marinade toute la nuit. (Cần phải để thịt ngâm trong nước ướp cả đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariner (động từ): hành động ướp thực phẩm trong nước ướp.
    • Il faut mariner la viande avant de la griller. (Cần phải ướp thịt trước khi nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauce de trempage: nước sốt để nhúng/ướp (thường dùng ngay trước khi ăn, khác với marinade thường dùng để ướp lâu trước khi nấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'marinade' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'marinade'.)

marinade

La marinade parfume le poulet avant la cuisson.

danh từ giống cái
  1. nước ướp thịt (gồm giấm, muối, dầu, hương liệu)
  2. thịt ướp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marinade"