maronite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tín đồ giáo phái Ma-ron: Chỉ một người theo Giáo hội Công giáo Đông phương Maronite, một giáo hội có nguồn gốc từ Syria và Liban, hiệp thông trọn vẹn với Giáo hoàng ở Roma.
- Tính từ:
- (Thuộc) giáo phái Ma-ron: Miêu tả những gì liên quan đến Giáo hội Maronite, cộng đồng tín đồ, nghi lễ, hoặc truyền thống của giáo hội này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un maronite pratiquant. (Anh ấy là một tín đồ Maronite ngoan đạo.)
- De nombreux maronites vivent au Liban. (Nhiều tín đồ Maronite sống ở Liban.)
- Tính từ:
- La liturgie maronite est très ancienne. (Phụng vụ Maronite rất cổ xưa.)
- C'est une église de rite maronite. (Đó là một nhà thờ theo nghi thức Maronite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La communauté maronite": cộng đồng Maronite.
- La communauté maronite a une longue histoire. (Cộng đồng Maronite có một lịch sử lâu dài.)
- "Le patriarche maronite": vị thượng phụ của Giáo hội Maronite.
- Le patriarche maronite réside à Bkerké. (Vị thượng phụ Maronite cư trú tại Bkerké.)
Biến thể và từ gần giống
- Maronitisme (danh từ): Hệ thống tín ngưỡng, truyền thống và bản sắc của Giáo hội Maronite.
- Le maronitisme est un pilier de l'identité libanaise. (Đạo Maronite là một trụ cột của bản sắc Liban.)
Từ đồng nghĩa
- Catholique oriental (danh từ): Tín đồ Công giáo Đông phương (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả người Maronite).
- Chrétien d'Orient (danh từ): Tín đồ Kitô giáo Đông phương (thuật ngữ rộng hơn nữa).
danh từ
- tín đồ giáo phái Ma-ron
tính từ
- (thuộc) giáo phái Ma-ron