marker
/'mɑ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút lông, bút dạ, bút đánh dấu: Một loại bút có mực đậm, thường dùng để viết hoặc đánh dấu lên các bề mặt như giấy, bảng trắng, hoặc vật thể khác.
- Vật đánh dấu, dấu hiệu: Một vật thể hoặc biểu tượng được sử dụng để chỉ ra, xác định vị trí hoặc phân biệt một cái gì đó.
- Người hoặc thiết bị ghi điểm: Trong thể thao hoặc trò chơi, người hoặc dụng cụ chuyên ghi lại số điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use a red marker to highlight the important words. (Hãy dùng bút dạ màu đỏ để đánh dấu những từ quan trọng.)
- The ancient stone served as a marker for the burial site. (Tảng đá cổ đóng vai trò là vật đánh dấu cho khu chôn cất.)
- He is the official marker for the golf tournament. (Anh ấy là người ghi điểm chính thức cho giải đấu golf.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A marker of something": Một dấu hiệu, chỉ số cho thấy sự hiện diện hoặc đặc điểm của một thứ gì đó.
- A strong handshake is often seen as a marker of confidence. (Một cái bắt tay chặt thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin.)
"To put down a marker": Đưa ra một tuyên bố hoặc hành động mạnh mẽ để thể hiện quan điểm hoặc ý định.
- The new policy puts down a marker for the company's commitment to sustainability. (Chính sách mới đánh dấu cam kết của công ty đối với tính bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Mark (động từ): Đánh dấu, để lại dấu.
- Landmark (danh từ): Mốc ranh giới, địa danh nổi bật.
- Bookmark (danh từ): Thẻ đánh dấu trang sách; (trong tin học) đánh dấu một trang web.
Từ đồng nghĩa
- Highlighter: Bút đánh dấu (thường chỉ loại bút dạ quang).
- Indicator: Chỉ số, vật chỉ thị.
- Signpost: Biển chỉ dẫn, cột mốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "marker")
Thành ngữ liên quan
- On your marks, get set, go!: Vào vị trí, sẵn sàng, chạy! (Câu lệnh xuất phát trong các cuộc thi chạy).
- Leave your mark: Để lại dấu ấn, thành tựu.
- She wanted to leave her mark on the scientific community. (Cô ấy muốn để lại dấu ấn trong cộng đồng khoa học.)
danh từ
- người ghi
- người ghi số điểm (trong trò chơi bi a)
- vật (dùng) để ghi
- pháo sáng (để soi mục tiêu cho những cuộc ném bom đêm)