marmiton

Học thuật
Thân thiện
marmiton

Le marmiton épluche des pommes de terre dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chú phụ bếp, người phụ việc trong bếp: "marmiton" chỉ một người, thườngtrẻ trai hoặc thanh niên, làm công việc phụ giúp trong nhà bếp, đặc biệttrong các nhà bếp lớn hoặc nhà hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chef crie après le marmiton qui a cassé un plat. (Vị bếp trưởng quát tháo chú phụ bếp đã làm vỡ một cái đĩa.)
    • Autrefois, les marmitons apprenaient le métier dès leur jeune âge. (Ngày xưa, những chú phụ bếp học nghề từ khi còn rất trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité comme un marmiton": bị đối xử như một người phụ bếp, hàm ý bị coi thường hoặc phải làm những việc vặt vãnh, thấp kém.
    • Dans cette entreprise, les nouveaux sont traités comme des marmitons. (Trong công ty này, những người mới bị đối xử như những kẻ phụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmite (danh từ giống cái): nồi, xoong lớn; cũng có thể chỉ một món ăn đặc trưng của Anh.
    • La marmite est sur le feu. (Cái nồi lớn đangtrên bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Commis de cuisine: nhân viên phụ bếp.
  • Apprenti cuisinier: người học việc nấu ăn.
  • Sous-chef (thường chỉ vị trí cao hơn): phó bếp trưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le marmiton": đảm nhận vai trò hoặc làm công việc của một người phụ bếp.
    • Pour aider sa mère, il a faire le marmiton toute la soirée. (Để giúp mẹ, cậu ấy đã phải làm công việc phụ bếp suốt cả buổi tối.)
marmiton

Le marmiton épluche des pommes de terre dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. chú phụ bếp

Từ gần giống