mirmidon

Học thuật
Thân thiện
mirmidon

Un mirmidon porte un message à travers la plaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thân tín, tay chân: Chỉ một người trung thành, sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh một cách mù quáng, thườngcủa một nhân vật quyền lực.
    • Kẻ đàn em, tay sai: Người thực hiện các nhiệm vụ, kể cả những việc xấu, theo lệnh của người khác không đặt câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chef de gang était entouré de ses mirmidons. (Tên trùm băng đảng được bao quanh bởi những tay chân của hắn.)
    • Ce politicien utilise ses mirmidons pour diffuser de fausses informations. (Chính trị gia này sử dụng những kẻ tay sai của mình để phát tán thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les mirmidons du pouvoir": những tay chân của quyền lực.
    • Les mirmidons du régime réprimaient toute opposition. (Những tay chân của chế độ đàn áp mọi sự phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrmidon (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "mirmidon".
    • Il n'est qu'un myrmidon sans volonté propre. (Hắn ta chỉmột tay sai không chính kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous-fifre (danh từ giống đực): kẻ tay chân, kẻ dưới quyền.
  • Homme de main (danh từ giống đực): tay chân, người thân tín.
  • Sébile (danh từ giống cái, ít dùng): kẻ tay sai.
Thành ngữ liên quan
  • Être le mirmidon de quelqu'un: Là tay chân của ai đó.
    • Il ne pense pas par lui-même, il est juste le mirmidon du patron. (Hắn ta không tự suy nghĩ, hắn chỉtay chân của ông chủ.)
mirmidon

Un mirmidon porte un message à travers la plaine.

danh từ giống đực
  1. như myrmidon

Từ gần giống