myrmidon

/'mə:midən/
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người rất bé nhỏ
  2. (thân mật) người chẳng ra gì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

myrmidon
Un myrmidon de papier se tient sur une étagère.