marmota

marmota

A marmota suns itself on a large, flat rock in a mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: marmota một từ khoa học (danh pháp hai phần) dùng để chỉ chi động vật gặm nhấm thuộc họ Sóc (Sciuridae), bao gồm các loài macmot (marmot). Macmot loài động vật cỡ trung bình, sống trên mặt đất, thường thấyvùng núi cao hoặc đồng cỏ Bắc bán cầu, nổi tiếng với tập tính ngủ đông dài tiếng kêu rít đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Loài macmot được biết đến với tiếng kêu rít to để cảnh báo các thành viên khác trong đàn về nguy hiểm.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài macmot để hiểu về các mô hình ngủ đôngđộng vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marmota" trong phân loại học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt trong danh pháp sinh học, để chỉ chi Marmota.

    • The genus Marmota includes 15 species, such as the groundhog and the alpine marmot. (Chi Marmota bao gồm 15 loài, chẳng hạn như macmot đất macmot núi cao.)
  • "Marmota" trong văn hóa đại chúng: Ở một số nơi, "marmota" được dùng như một từ đồng nghĩa trang trọng hoặc khoa học hơn cho "marmot" (macmot), đặc biệt trong các bài viết về động vật học.

    • The Alpine marmota is a symbol of the Swiss Alps. (Macmot núi cao biểu tượng của dãy Alps Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Marmot (danh từ): dạng phổ biến thông dụng hơn của "marmota" trong tiếng Anh, dùng để chỉ chung các loài macmot.
    • Marmots are often seen standing upright on their hind legs to survey their surroundings. (Macmot thường được thấy đứng thẳng trên hai chân sau để quan sát xung quanh.)
  • Groundhog (danh từ): một loài macmot cụ thể (Marmota monax), phổ biếnBắc Mỹ, nổi tiếng với lễ hội Groundhog Day.
    • The groundhog is a type of marmota that hibernates for up to five months. (Macmot đất một loại marmota ngủ đông tới năm tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Macmot (danh từ, tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Sóc đất (danh từ, tiếng Việt): một tên gọi khác, nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng với sóc môi trường sống trên mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marmota" do đây danh từ chỉ loài động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marmota" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.