marmite

marmite

A chef stirs a hearty soup in a large marmite over a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi lớn, đặc biệt nồi chân: "marmite" chỉ một loại nồi lớn, thường chân, được dùng để nấu các món như súp. Từ này thường gợi lên hình ảnh một chiếc nồi truyền thống, thường làm bằng đất nung hoặc kim loại.
    • Súp nấu trong nồi lớn: "marmite" cũng có thể chỉ món súp được nấu trong chiếc nồi này.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị món súp trong một chiếc nồi lớn chân trên lửa trần.)
  • (Chiếc nồi lớn chứa đầy nước dùng ngon cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marmite" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ các nồi nấu ăn thời xưa, đặc biệt trong các bếp lửa trại hoặc nhà bếp truyền thống.
    • In medieval times, a marmite was essential for cooking large meals. (Vào thời trung cổ, một chiếc nồi lớn chân thiết yếu để nấu các bữa ăn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmite (thương hiệu): Một loại chiết xuất men làm từ nấm men, phổ biếnAnh, thường được dùng làm gia vị. Lưu ý: Đây nghĩa khác biệt, không liên quan đến nồi nấu.
    • She spread marmite on her toast for breakfast. ( ấy phết marmite lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cauldron: vạc, nồi lớn (thường dùng trong ngữ cảnh huyền bí hoặc lịch sử).
  • Pot: nồi (nói chung, không nhất thiết chân).
  • Kettle: ấm đun nước (có thể kích thước lớn, nhưng thường dùng để đun nước hơn nấu súp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marmite" với nghĩa nồi nấu.
Thành ngữ liên quan
  • "To be like marmite" (thành ngữ hiện đại, phổ biếnAnh): Chỉ một thứ đó người ta hoặc yêu thích hoặc ghét, không sự trung lập (bắt nguồn từ thương hiệu marmite thực phẩm, không phải từ nồi).
    • The new policy is like marmite: people either love it or hate it. (Chính sách mới giống như marmite: mọi người hoặc yêu thích hoặc ghét .)

Từ chứa "marmite"