marnage

Học thuật
Thân thiện
marnage

Le marnage est important pour la navigation côtière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bón macnơ (vào đất): Hành động bổ sung phân macnơ (một loại phân bón hữu cơ) vào đất để cải tạo tăng độ màu mỡ.
    • (Hàng hải) Sự dâng triều: Hiện tượng mực nước biển dâng cao do thủy triều lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marnage améliore la fertilité du sol. (Việc bón macnơ cải thiện độ màu mỡ của đất.)
    • Le marnage est un phénomène naturel important pour la navigation. (Sự dâng triềumột hiện tượng tự nhiên quan trọng đối với hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coefficient de marnage": hệ số triều, chỉ biên độ giữa triều cao triều thấp.
    • Un coefficient de marnage élevé indique une grande différence de hauteur d'eau. (Một hệ số triều cao cho thấy sự chênh lệch lớn về độ cao mực nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Marner (động từ): bón macnơ (cho đất).
    • Il faut marner les champs régulièrement. (Cần phải bón macnơ cho các cánh đồng thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Amendement calcaire (n): sự bón vôi (cải tạo đất) - gần nghĩa với nghĩa nông nghiệp.
  • Amplitude de la marée (n): biên độ thủy triều - gần nghĩa với nghĩa hàng hải.
marnage

Le marnage est important pour la navigation côtière.

danh từ giống đực
  1. sự bón macnơ (vào đất)
  2. (hàng hải) sự dâng triều

Từ gần giống