marinage

Học thuật
Thân thiện
marinage

Le cuisinier prépare le marinage du poulet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ướp (thịt, ): "marinage" chỉ quá trình ngâm thực phẩm (thườngthịt, hoặc rau củ) trong một hỗn hợp gia vị lỏng (nước xốt) để làm mềm tăng thêm hương vị trước khi nấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marinage du poulet demande au moins deux heures. (Việc ướp cần ít nhất hai tiếng.)
    • Pour ce plat, un marinage court dans du citron suffit. (Với món này, chỉ cần ướp nhanh trong nước chanhđủ.)
    • Le temps de marinage influence la tendreté de la viande. (Thời gian ướp ảnh hưởng đến độ mềm của thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en marinage": đang được ướp.

    • Le poisson est en marinage depuis ce matin. ( đã được ướp từ sáng nay.)
  • "marinage à sec": ướp khô (sử dụng hỗn hợp gia vị khô thay vì nước xốt lỏng).

    • Pour les côtes de bœuf, je préfère souvent un marinage à sec. (Với sườn , tôi thường thích ướp khô hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Mariner (động từ): ướp (thực phẩm).

    • Il faut mariner la viande avant de la griller. (Cần phải ướp thịt trước khi nướng.)
  • Marinade (danh từ giống cái): nước xốt dùng để ướp.

    • La marinade est composée d'huile, de citron et d'herbes. (Nước xốt ướp được làm từ dầu, chanh các loại thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Macération (danh từ giống cái): sự ngâm, ủ (thường dùng cho trái cây trong rượu, nhưng đôi khi có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh ẩm thực).
  • Trempage (danh từ giống đực): sự ngâm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để tạo hương vị).
Các cụm từ liên quan
  • Temps de marinage: thời gian ướp.

    • Respectez le temps de marinage indiqué dans la recette. (Hãy tuân thủ thời gian ướp được ghi trong công thức.)
  • Bac à marinage: khay/đĩa dùng để ướp.

    • Placez le poulet dans un bac à marinage au réfrigérateur. (Đặt vào một khay ướp trong tủ lạnh.)
marinage

Le cuisinier prépare le marinage du poulet.

danh từ giống đực
  1. sự ướp (thịt, )

Từ gần giống

Từ chứa "marinage"