marengo

Học thuật
Thân thiện
marengo

Le cuisinier prépare un poulet marengo dans une grande casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dạ đen đốm trắng: Chỉ một màu lông của ngựa, thườngnền đen với những đốm trắng nhỏ.
    • À la Marengo: Một cách chế biến thức ăn, đặc biệtthịt hoặc thịt , bằng cách thui rồi ninh với dầu nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce cheval est un magnifique marengo. (Con ngựa nàymột con dạ đen đốm trắng tuyệt đẹp.)
    • Le poulet à la marengo est un plat classique de la cuisine française. ( thui rồi ninh dầu nấmmột món ăn cổ điển của ẩm thực Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la Marengo": Cụm từ cố định trong ẩm thực để chỉ phương pháp nấu ăn đặc trưng này. thường không đứng độc lập luôn đi kèm với tên món ăn.
    • Nous avons préparé un veau à la marengo pour le dîner. (Chúng tôi đã chuẩn bị món thui rồi ninh dầu nấm cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Marengage (danh từ giống đực, hiếm gặp): Có thể chỉ việc nhuộm hoặc tạo màu lông ngựa kiểu marengo.
  • Pie (danh từ giống đực): Một màu lông ngựa khác (hồng mao), không nên nhầm lẫn với "marengo".
Từ đồng nghĩa
  • Pour la couleur du cheval: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "cheval à la robe noire tachetée de blanc" (ngựa bộ lông đen đốm trắng).
  • Pour la recette: "Sauté aux champignons" (xào với nấm) có thểmột cách chế biến tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "à la marengo" thiếu kỹ thuật thui công thức cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marengo" một cách độc lập. Cách dùng chính của nằm trong cụm từ ẩm thực cố định "à la marengo".
marengo

Le cuisinier prépare un poulet marengo dans une grande casserole.

danh từ giống đực
  1. dạ đen đốm trắng
    • à la marengo
      thui rồi ninh dầu nấm (, thịt )

Từ gần giống